Hiển thị
trên 1 trang
Top 5 Gel Trị Sẹo Silicone Hiệu Quả Nhất Hiện Nay (Cập Nhật 2025) Top 5 Gel Trị Sẹo Silicone Hiệu Quả Nhất Hiện Nay (Cập Nhật 2025)
Top 5 Gel Trị Sẹo Silicone Hiệu Quả Nhất Hiện Nay (Cập Nhật 2025)

Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm trị sẹo hiệu quả, an toàn và dễ sử dụng, gel trị sẹo chứa silicone chính là lựa chọn được các chuyên gia da liễu khuyên dùng hàng đầu. Dưới đây là top 5 loại gel silicone trị sẹo tốt nhất hiện nay – với Remscar Gel trị sẹo dẫn đầu danh sách nhờ hiệu quả đã được kiểm chứng.

1. Remscar Gel – Giải pháp trị sẹo toàn diện đến từ Hàn Quốc
 

Xuất xứ: Hàn Quốc

Thành phần nổi bật: 100% Silicone polymer y tế.

Công dụng chính:

  • Làm phẳng, mềm và mờ sẹo (sẹo lồi, sẹo lõm, sẹo sau mổ, sẹo phẫu thuật thẩm mỹ, ...).

  • Cải thiện màu sắc vùng sẹo, giúp đều màu da.

  • Bảo vệ sẹo khỏi tác hại của tia UV.

  • Ức chế hình thành collagen quá mức – nguyên nhân chính gây sẹo lồi.

  • Cân bằng sắc tố da, giúp mờ sẹo thâm hiệu quả.

  • Ngăn mất nước, giữ ẩm lý tưởng cho mô sẹo, tạo điều kiện làm lành tự nhiên.

Ưu điểm vượt trội:

  • Công thức 100% silicone y tế cao cấp, đạt tiêu chuẩn an toàn cho da,

  • Được chứng minh hiệu quả trên cả sẹo mới và sẹo cũ lâu năm.

  • Miếng dán có thể giặt và tái sử dụng tới 30 ngày, giúp tiết kiệm chi phí.

Giá tham khảo: ~320.000đ/tuýp 15g

Đánh giá tổng quan:
Remscar Gel trị sẹo silicone được đánh giá là gel trị sẹo chứa silicone hiệu quả nhất hiện nay nhờ sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và thành phần an toàn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp trị sẹo cao cấp mà vẫn dễ sử dụng hàng ngày.

2. Strataderm – Gel silicone đặc trị sẹo lồi
 

Xuất xứ: Thụy Sĩ
Thành phần chính: Silicone y tế tinh khiết
Công dụng: Giảm sẹo lồi, sẹo phì đại, giúp làm mềm, mờ và phẳng sẹo.
Ưu điểm: Không màu, không mùi, có thể dùng cho mặt và vùng da nhạy cảm.
Nhược điểm: Giá khá cao, kết cấu đặc hơn nên cần chờ khô lâu.
Giá tham khảo: ~600.000đ/tuýp 10g

3. Dermatix Ultra – Gel trị sẹo phổ biến tại Việt Nam
 

Xuất xứ: Mỹ
Thành phần: Cyclopentasiloxane, Dimethicone Crosspolymer, Vitamin C ester
Công dụng: Giảm sẹo thâm, sẹo sau mổ, sẹo do bỏng.
Ưu điểm: Hấp thụ nhanh, hỗ trợ làm sáng vùng sẹo.
Nhược điểm: Không hiệu quả rõ rệt với sẹo lồi lâu năm.
Giá tham khảo: ~300.000đ/tuýp 7g

4. Scar Rejuvasil – Kết hợp vitamin và silicone

Xuất xứ: Mỹ
Thành phần: Silicone lỏng, vitamin A, E, Coenzyme Q10
Công dụng: Làm mềm và mờ sẹo, cải thiện kết cấu da vùng sẹo.
Ưu điểm: Chứa thêm dưỡng chất chống lão hóa.
Nhược điểm: Kết cấu dầu, dễ nhờn nếu bôi nhiều.
Giá tham khảo: ~490.000đ/tuýp 10ml

5. Kelo-Cote – Gel silicone có SPF30
 

Xuất xứ: Mỹ
Thành phần: Silicone polymer
Công dụng: Làm mềm, làm phẳng sẹo, bảo vệ sẹo khỏi tia UV
Ưu điểm: Có thêm chống nắng phù hợp cho sẹo vùng mặt.
Nhược điểm: Giá thành cao, dễ vón cục nếu dùng lượng lớn.
Giá tham khảo: ~700.000đ/tuýp 6g

Câu hỏi thường gặp về gel trị sẹo silicone

1. Gel trị sẹo silicone có thật sự hiệu quả?
Có. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh silicone là thành phần chuẩn vàng trong điều trị sẹo, đặc biệt là sẹo lồi và sẹo phì đại.

2. Dùng gel silicone bao lâu thì thấy hiệu quả?
Thông thường cần từ 2–6 tháng sử dụng đều đặn để thấy kết quả rõ rệt.

Kết luận

Trong số các gel trị sẹo chứa silicone hiện nay, Remscar Gel nổi bật nhờ hiệu quả cao, giá thành hợp lý và độ an toàn tuyệt đối. Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm có thể giảm sẹo nhanh, lành tính và được tin dùng tại Hàn Quốc, cái nôi của sắc đẹp, Gel trị sẹo Remscar chắc chắn là lựa chọn số 1.


Nguồn: thanhnien

Hướng Dẫn Chăm Sóc Ống Thông Tiểu (Catheter) Tại Nhà Cho Người Bệnh Hướng Dẫn Chăm Sóc Ống Thông Tiểu (Catheter) Tại Nhà Cho Người Bệnh
Hướng Dẫn Chăm Sóc Ống Thông Tiểu (Catheter) Tại Nhà Cho Người Bệnh

Về Nhà Với Ống Thông Tiểu (Catheter)

Hệ tiết niệu

Thận sản xuất nước tiểu, nước tiểu chảy xuống qua niệu quản vào bàng quang và được lưu trữ ở đó. Sau đó, nước tiểu được thải ra khỏi bàng quang qua niệu đạo.

Ống Thông Tiểu (Catheter) Là Gì?

Ống thông tiểu là một ống rỗng, dẫn nước tiểu từ bàng quang ra một túi đựng nước tiểu gắn kèm. Bạn sẽ không cần đi tiểu theo cách thông thường.

Tại Sao Phải Dùng Ống Thông Tiểu?

Khoảng 10% bệnh nhân nhập viện sẽ cần đặt ống thông tiểu vào một thời điểm nào đó. Có nhiều lý do cần phải sử dụng ống thông và bác sĩ/dược sĩ sẽ giải thích cho bạn trước khi xuất viện, cũng như khoảng thời gian cần giữ ống thông. Bạn cũng sẽ được hướng dẫn cách chăm sóc ống thông và cách sử dụng túi đựng nước tiểu gắn ở chân và túi đựng ban đêm.

Ống Thông Tiểu Ở Lại Trong Bàng Quang Bằng Cách Nào?

Ở đầu ống thông có một bóng nhỏ được bơm đầy nước sau khi đặt ống vào, giúp giữ ống không bị tuột ra ngoài.

Những Vấn Đề Thường Gặp Và Cách Xử Lý

1. Co thắt bàng quang hoặc đau quặn bụng

Đây là hiện tượng phổ biến khi mới đặt xông thông tiểu và có thể gây rò rỉ nước tiểu xung quanh ống. Thuốc có thể giúp giảm triệu chứng, tuy nhiên không phải ai cũng dùng được, nên bạn cần trao đổi với bác sĩ.

2. Không thấy nước tiểu chảy ra từ ống thông tiểu?

Các biến chứng khi sử dụng ống thông tiểu.

Kiểm tra:

  • Ống có bị gập không?

  • Túi đựng có nằm thấp hơn bàng quang không?

  • Bạn có bị táo bón không?

  • Túi đựng có đang được lắp đúng chiều không?

  • Bạn có uống đủ nước không? (ít nhất 1–2 lít/ngày)

Hãy thử đi lại nhẹ nhàng để giải tỏa tắc nghẽn. Nếu vẫn không thấy nước tiểu chảy ra và bạn bị đau bụng, liên hệ điều dưỡng hoặc bác sĩ.

Nếu ống thông bị tuột ra ngoài – hãy liên hệ ngay lập tức với điều dưỡng hoặc bác sĩ. 

3. Dấu hiệu nhiễm trùng đường tiểu

Nếu bạn bị sốt, cảm giác nóng rát khi tiểu, hoặc nước tiểu có mùi hôi, đục và khó chịu – có thể bạn bị nhiễm trùng đường tiết niệu. Cần báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng.

4. Nước tiểu rò rỉ xung quanh ống

Không phải là vấn đề nghiêm trọng. Kiểm tra:

  • Ống có bị gập không?

  • Có tắc nghẽn không?

  • Bạn có bị táo bón không?

Một số bệnh nhân có thể gặp rò rỉ kéo dài do cơ bàng quang co thắt phản ứng với dị vật (ống thông tiểu). Có thể cần dùng thuốc chống co bàng quang. Nếu vẫn tiếp diễn, hãy liên hệ bác sĩ.

5. Nước tiểu có máu

Có thể do chấn thương khi kéo ống hoặc nhiễm trùng. Hãy uống nhiều nước để làm trong nước tiểu. Nếu tình trạng không cải thiện, hãy liên hệ bác sĩ.

Tần Suất Thay Ống Thông Tiểu

Tùy loại ống thông:

  • Ống ngắn hạn: giữ tối đa 1 tháng

  • Ống dài hạn: giữ tối đa 3 tháng

Vệ Sinh Ống Thông

Để tránh nhiễm trùng, làm theo hướng dẫn sau:

  • Luôn rửa tay sạch trước và sau khi xử lý ống thông và túi đựng.

  • Bạn có thể tắm/bồn hoặc vòi sen: hãy xả túi đựng trước, lau khô ống và túi sau khi tắm.

  • Vùng da quanh ống nên được rửa hàng ngày bằng xà phòng không mùi và nước sạch, lau khô bằng khăn sạch. Lau theo hướng từ trên xuống chỗ ống vào cơ thể để tránh tích tụ vi khuẩn.

  • Không dùng kem dưỡng hay phấn rôm quanh ống.

Xả Túi Đựng Nước Tiểu

Bạn sẽ được hướng dẫn cách mở van xả ở đáy túi đựng. Hãy đổ nước tiểu vào toilet nếu có thể. Đảm bảo đóng van lại sau khi xả.

Nếu không thể tới toilet, xả vào dụng cụ chứa thích hợp. Hãy xả khi túi đầy 3/4 để tránh nặng và gây khó chịu. Đây chỉ là hướng dẫn – bạn có thể linh hoạt để đảm bảo thoải mái.

Cách xả túi đựng nước tiểu chi tiết.

Buổi Tối Cần Làm Gì?

Ban đêm, bạn có thể gắn túi đựng nước tiểu chuyên cho ban đêm thay cho túi đựng nước tiểu buộc chân. Hãy xả túi chân trước khi gắn túi đêm. Túi đêm nên được gắn vào giá đỡ bên giường. Sáng hôm sau, tháo, xả túi đêm vào toilet.

Túi chân có thể dùng trong 5–7 ngày. Việc giữ túi cố định giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Túi đêm nên được thay hàng ngày hoặc sau 5–7 ngày tùy loại và hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Xử Lý Túi Đựng Nước Tiểu Đã Dùng

Đầu tiên xả nước tiểu trong túi ra toilet. Sau đó đặt túi vào túi nylon và bỏ vào thùng rác sinh hoạt.

Giao Tiếp, Tập Thể Dục, Du Lịch Và Làm Việc

Ống thông tiểu không ngăn cản bạn sinh hoạt như bình thường. Nếu đi du lịch và bạn dùng túi đựng cố định, hãy hỏi điều dưỡng về khả năng dùng van ống thông tiểu tạm thời.

Quan Hệ Tình Dục

Nam giới: xả túi trước. Gập ống thông dọc theo dương vật và đeo bao cao su phủ ngoài cả dương vật và ống. Sau khi quan hệ, vệ sinh vùng kín.

Nữ giới: xả túi trước. Gác ống thông lên bụng và cố định. Sau khi quan hệ, vệ sinh vùng kín.

Ăn Uống

Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày. Để sẵn ly nước cạnh giường vào ban đêm nếu cần uống thêm.

Tránh các thức uống chứa caffeine như nước ngọt, cà phê, trà vì có thể gây kích ứng bàng quang.

Tránh táo bón vì có thể gây rò nước tiểu hoặc làm ống không thoát nước tốt.

Ăn nhiều chất xơ như bánh mì đen, rau củ quả. Uống nhiều nước và vận động nếu có thể. Nếu dễ bị táo bón, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn.

Nguồn: mkuh.nhs.uk

Loét chân Loét chân
Loét chân

Loét chân là gì?


Hình ảnh: Loét chân
 

Loét chân tĩnh mạch thường phát triển ở bên trong (đôi khi bên ngoài) chân, ngay phía trên mắt cá chân. Các triệu chứng của loét chân tĩnh mạch bao gồm:

  • đau

  • ngứa

  • sưng ở chân bị ảnh hưởng

Ngoài ra, có thể có vùng da đổi màu hoặc cứng lại quanh vết loét, và vết loét có thể tiết dịch có mùi hôi.

Bệnh lý tĩnh mạch là nguyên nhân chính gây ra hơn hai phần ba các trường hợp loét chân. Các loại loét chân phổ biến khác bao gồm:

  • Loét chân do động mạch: do tuần hoàn máu kém trong động mạch

  • Loét chân do đái tháo đường: do lượng đường huyết cao liên quan đến bệnh tiểu đường

  • Loét chân do viêm mạch: liên quan đến các rối loạn viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp và lupus ban đỏ

  • Loét chân do chấn thương: do chấn thương ở chân

  • Loét chân ác tính: do khối u da ở chân

Hầu hết các vết loét do bệnh động mạch hoặc tiểu đường thường xuất hiện ở bàn chân hơn là ở chân.

Loét chân tĩnh mạch là dấu hiệu của bệnh lý tĩnh mạch nặng

Loét chân tĩnh mạch là một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của bệnh tĩnh mạch mạn tính. Chúng thường dai dẳng và khó lành. Trên thực tế, tỷ lệ tái phát của loét chân tĩnh mạch vượt quá 70%.

Hãy đi khám bác sĩ nếu bạn nghi ngờ mình bị loét chân, vì bạn sẽ cần được điều trị chuyên môn để giúp vết loét lành lại. Bác sĩ cũng sẽ xác định loại loét bạn đang mắc và phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Nguyên nhân gây loét chân tĩnh mạch

Loét chân tĩnh mạch là hậu quả của tiến triển bệnh lý tĩnh mạch, đặc biệt là suy tĩnh mạch mạn tính (chronic venous insufficiency – CVI).

Suy tĩnh mạch mạn là tình trạng thành tĩnh mạch hoặc van tĩnh mạch ở chân bị tổn thương hoặc không hoạt động hiệu quả. Các van này có nhiệm vụ đảm bảo máu chảy ngược lên trên (về tim), không chảy ngược xuống. Nếu van không đóng kín, máu sẽ ứ đọng trong tĩnh mạch, gây tăng áp lực tĩnh mạch, đặc biệt khi đứng.

Áp lực cao kéo dài sẽ dần dần làm tổn thương các mao mạch trong da, dẫn đến rò rỉ máu vào mô, gây viêm mô tại chỗ.

Chấn thương nhẹ có thể gây loét chân

Một vết thương nhỏ có thể dẫn đến loét nếu hệ tuần hoàn tĩnh mạch không tốt và tình trạng viêm tại chỗ đã bắt đầu. Khi đó, da dễ bị rách và hình thành vết loét sau một cú va chạm hay trầy xước nhẹ.

Nếu không được điều trị cải thiện tuần hoàn, vết loét sẽ khó lành.

Chẩn đoán loét chân tĩnh mạch

Với mọi bệnh nhân bị loét, cần xem xét kỹ tiền sử bệnh lý:

  • tiền sử bản thân hoặc gia đình bị giãn tĩnh mạch (đã điều trị hay chưa)

  • tiền sử bản thân hoặc gia đình bị huyết khối tĩnh mạch sâu, huyết khối tĩnh mạch nông hoặc thuyên tắc phổi

  • tiền sử chấn thương nặng hoặc phẫu thuật chi dưới

  • từng bị loét tĩnh mạch trước đây

  • có bệnh tiểu đường

Chuyên gia y tế sẽ kiểm tra chân của bạn khi đứng và khi nằm. Họ cũng sẽ bắt mạch cổ chân để đảm bảo động mạch hoạt động bình thường. Để loại trừ bệnh động mạch ngoại biên, bạn có thể cần làm siêu âm Doppler.

Một số xét nghiệm bổ sung có thể được thực hiện để đánh giá dòng máu trong tĩnh mạch.

Điều trị loét chân

Nếu bạn được chẩn đoán loét chân tĩnh mạch, bạn có thể đang phối hợp điều trị với phòng khám vết thương hoặc bác sĩ và chuyên viên đo vớ y khoa.

Kiểm soát và làm lành vết loét: nén y khoa đóng vai trò quan trọng

Điều trị chính của loét chân tĩnh mạch bao gồm kiểm soát nhiễm trùng và làm lành vết thương. Việc này có thể mất vài tháng, tùy vào kích thước vết loét. Giảm đau, kiểm soát phù nề và bảo vệ vùng da lành cũng rất quan trọng.

Liệu pháp nén giúp cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch và giảm sưng. Đây là yếu tố then chốt trong điều trị và chăm sóc sau lành vết thương.

Theo truyền thống, băng nén co giãn ngắn được sử dụng giai đoạn đầu với vết loét lớn cho đến khi vết thương gần lành hoặc bệnh nhân có thể mang vớ nén đến đầu gối có lực nén 30–40 mmHg hoặc cao hơn.

Hệ thống vớ nén

Hiện nay có các hệ thống vớ nén gồm một lớp vớ nén chính và một lớp vớ dưới có lực nén thấp được thiết kế đặc biệt. Những hệ thống này có nhiều ưu điểm so với băng nén:

  • Dễ mang, không cần người hỗ trợ

  • Thoải mái và kín đáo, kể cả khi mang giày

  • Không gây áp lực khi nằm, vì chỉ mang lớp vớ dưới vào ban đêm

  • Lớp vớ dưới giữ cố định gạc vết thương khi ngủ

  • Không làm tổn thương vết loét nếu sử dụng đúng cách

Với điều trị thích hợp, phần lớn loét chân tĩnh mạch lành trong vòng 3–4 tháng.

Sau khi vết loét lành, bạn nên tiếp tục mang vớ nén suốt đời để phòng ngừa tái phát.

Tóm tắt

Loét chân là hậu quả nghiêm trọng nhất của bệnh lý tĩnh mạch. Thuật ngữ Rối loạn tĩnh mạch mạn tính (CVD) dùng để chỉ tình trạng máu tĩnh mạch bị ứ đọng lâu dài.

Khi van tĩnh mạch không đóng kín, máu chảy ngược xuống và ứ lại trong tĩnh mạch, gây tăng áp lực tĩnh mạch. Tình trạng này được gọi là suy tĩnh mạch mạn tính (CVI), có thể gây phù, thay đổi màu da và trong một số trường hợp là loét.

Nếu không điều trị, suy tĩnh mạch mạn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm tĩnh mạch và thuyên tắc phổi. Để phân loại các biểu hiện khác nhau của CVD, người ta sử dụng hệ thống phân loại CEAP.

Các rối loạn tĩnh mạch cấp tính thường xuất hiện đột ngột, không có tiền sử trước đó, nhưng cũng có thể do rối loạn mạn tính gây ra. Trong mọi trường hợp, cần điều trị y tế ngay lập tức. Các rối loạn cấp tính bao gồm:

  • viêm tĩnh mạch nông

  • huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)

  • thuyên tắc phổi

  • hội chứng hậu huyết khối

  • xuất huyết do giãn tĩnh mạch

Sẹo Lõm Là Gì? Nguyên Nhân, Phân Loại Và Cách Điều Trị Hiệu Quả Nhất Hiện Nay Sẹo Lõm Là Gì? Nguyên Nhân, Phân Loại Và Cách Điều Trị Hiệu Quả Nhất Hiện Nay
Sẹo Lõm Là Gì? Nguyên Nhân, Phân Loại Và Cách Điều Trị Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Bạn Đang Gặp Vấn Đề Về Sẹo Lõm Trên Mặt?

Dù là sẹo do mụn trứng cá hay sẹo do thủy đậu, nhiều người đang đối mặt với tình trạng sẹo lõm gây mất thẩm mỹ và khiến bạn mất tự tin khi giao tiếp.

Nếu bạn đang tìm cách xóa sẹo lõm hoặc làm đầy sẹo rỗ, điều quan trọng đầu tiên là cần hiểu rõ sẹo lõm là gì, có mấy loại và đâu là phương pháp điều trị phù hợp với bạn.

Sẹo Lõm Là Gì?

Sẹo lõm (Atrophic Scar) là loại sẹo có bề mặt lõm xuống dưới da, hình thành khi cơ thể không thể phục hồi đầy đủ mô sau tổn thương. Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu hụt collagen – thành phần quan trọng giúp da đầy đặn và đàn hồi.

Loại sẹo này thường thấy ở:

  • Người từng bị mụn trứng cá nặng

  • Người từng mắc thủy đậu

  • Các chấn thương da, vết cắt, phẫu thuật thẩm mỹ (như cắt mụn ruồi)

Các Loại Sẹo Lõm Phổ Biến

1. Sẹo Đáy Nhọn (Ice Pick Scars)

  • Hình dạng: hẹp, sâu, giống vết châm kim

  • Chiếm 60–70% trường hợp sẹo rỗ

  • Khó điều trị nhất do ăn sâu vào lớp hạ bì
     


2. Sẹo Hộp (Boxcar Scars)

  • Hình vuông hoặc tròn, đáy phẳng, rìa sắc nét

  • Giống như "ổ gà" nhỏ trên mặt da

  • Chiếm 20–30% sẹo lõm


3. Sẹo Lăn (Rolling Scars)

  • Bề mặt da gợn sóng, không viền rõ ràng

  • Chiếm khoảng 15–25%

  • Thường xuất hiện ở má, thái dương

Nguyên Nhân Gây Sẹo Lõm

Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Mụn trứng cá viêm nặng

  • Thủy đậu

  • Tổn thương da do tai nạn, cào gãi, cắt mụn không đúng cách

  • Thủ thuật thẩm mỹ như lấy mụn, đốt laser nếu không chăm sóc đúng cách

Tất cả đều có thể khiến da mất mô và hình thành sẹo lõm lâu năm nếu không được điều trị kịp thời.

Sẹo Lõm Có Tự Hết Không?

Câu trả lời là KHÔNG.

Khác với các loại sẹo phẳng, sẹo lõm không thể tự đầy theo thời gian vì phần mô bị mất không được phục hồi tự nhiên.

Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể làm mờ sẹo lõm, cải thiện bề mặt da mịn màng hơn thông qua các phương pháp thẩm mỹ hiện đại.

Các Phương Pháp Điều Trị Sẹo Lõm Hiệu Quả Nhất

1. Lăn Kim (Microneedling)

  • Tạo vi tổn thương nhỏ để kích thích collagen và elastin

  • Phù hợp với hầu hết loại sẹo rỗ nhẹ đến trung bình

  • Kết hợp tốt với PRP (huyết tương giàu tiểu cầu)

2. Tia Laser Fractional CO2

  • Tái tạo bề mặt da, giảm độ sâu sẹo lõm

  • Hiệu quả cao với sẹo hộp, sẹo lăn

  • Không phù hợp với sẹo đáy nhọn quá sâu

3. Phẫu thuật cắt đáy sẹo (Subcision)

  • Dùng kim y tế để cắt đứt các sợi xơ kéo da lõm xuống

  • Giúp da nâng lên tự nhiên

  • Thường kết hợp với các liệu trình khác để tăng hiệu quả

4. Tiêm Chất Làm Đầy (Filler)

  • Chất tiêm như HA giúp làm đầy sẹo tức thì

  • Hiệu quả ngay sau điều trị

  • Kết quả tạm thời (6–12 tháng), cần tiêm nhắc lại

5. Peel Da Hóa Học (Chemical Peels)

  • Tẩy lớp da chết và tái tạo bề mặt

  • Hiệu quả với sẹo rỗ nông

  • Có thể dùng tại nhà hoặc kết hợp điều trị tại spa/clinic

6. Mài Da (Dermabrasion)

  • Kỹ thuật cũ, ít được sử dụng hiện nay

  • Dùng thiết bị để mài mòn lớp da sẹo

  • Đòi hỏi tay nghề bác sĩ cao

Phác Đồ Điều Trị Kết Hợp – Bí Quyết Giúp Da Đẹp Lên Rõ Rệt

Nhiều trường hợp sẹo rỗ nặng hoặc hỗn hợp cần kết hợp nhiều phương pháp để đạt kết quả tốt nhất. Ví dụ:

  • Cắt đáy sẹo (subcision) + lăn kim + laser

  • Laser + tiêm filler

  • Lăn kim + PRP + peel da

Bác sĩ da liễu sẽ xây dựng liệu trình cá nhân hóa tùy theo loại da, tình trạng sẹo, mức độ nghiêm trọng và ngân sách của bạn.

Vậy Phương Pháp Nào Tốt Nhất Cho Sẹo Lõm?

Thực tế không có phương pháp "tốt nhất" cho tất cả mọi người.
Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào:

  • Loại sẹo

  • Vị trí sẹo

  • Tuổi của sẹo

  • Mức độ tổn thương mô

  • Tiền sử điều trị và tình trạng da hiện tại

Giải pháp đúng là: Gặp bác sĩ da liễu uy tín để khám và lên phác đồ điều trị riêng cho bạn.

Lời Khuyên Cuối Cùng Cho Bạn

Đừng để sẹo lõm khiến bạn mất tự tin trong cuộc sống.

Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ da liễu thẩm mỹ, sẹo rỗ không còn là "nỗi ám ảnh suốt đời".

Bạn nên đặt lịch tư vấn trực tiếp hoặc trực tuyến với bác sĩ da liễu uy tín để được thăm khám, đánh giá chính xác tình trạng da và tư vấn phương pháp phù hợp nhất.

Nguồn: vargasfaceandskin

5 Câu Hỏi và Hiểu Lầm Phổ Biến Về Ống Nuôi Ăn Đường Ruột 5 Câu Hỏi và Hiểu Lầm Phổ Biến Về Ống Nuôi Ăn Đường Ruột
5 Câu Hỏi và Hiểu Lầm Phổ Biến Về Ống Nuôi Ăn Đường Ruột

Ống nuôi ăn là một giải pháp quan trọng giúp cung cấp dinh dưỡng cho bệnh nhân không thể ăn uống bình thường. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn mơ hồ hoặc hiểu sai về phương pháp này. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp và những quan niệm sai lầm phổ biến liên quan đến ống nuôi ăn.
 


Có nhiều loại ống nuôi ăn khác nhau, mỗi loại phù hợp với tình trạng và nhu cầu cụ thể của bệnh nhân

1. Có Phải Chỉ Có Một Loại Ống Nuôi Ăn?

Sai lầm: Nhiều người nghĩ rằng chỉ có một loại ống nuôi ăn.

Thực tế: Có nhiều loại ống nuôi ăn khác nhau, mỗi loại phù hợp với tình trạng và nhu cầu cụ thể của bệnh nhân:

  • Ống thông mũi – dạ dày (Nasogastric tube): Đưa thức ăn trực tiếp vào dạ dày qua mũi.

  • Ống thông mũi – hỗng tràng (Nasojejunal tube): Đưa thức ăn vào ruột non, thường dùng khi dạ dày không hoạt động hiệu quả.

  • Ống mở thông dạ dày ra da PEG (Percutaneous Endoscopic Gastrostomy): Đặt trực tiếp vào dạ dày qua da, phù hợp cho nuôi ăn dài hạn.

  • Ống mở thông hỗng tràng ra da (Jejunostomy tube): Đặt trực tiếp vào ruột non, thường dùng khi cần tránh dạ dày.

2. Người Dùng Ống Nuôi Ăn Có Thể Ăn Uống Bình Thường Không?

Hiểu lầm: Sử dụng ống nuôi ăn đồng nghĩa với việc không thể ăn uống bằng miệng.

Thực tế: Tùy vào tình trạng sức khỏe, một số bệnh nhân vẫn có thể ăn uống bình thường song song với việc sử dụng ống nuôi ăn để bổ sung dinh dưỡng. Việc này cần có sự đánh giá và hướng dẫn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

3. Ống Nuôi Ăn Có Phải Là Giải Pháp Vĩnh Viễn?

Hiểu lầm: Một khi đã đặt ống nuôi ăn, bệnh nhân sẽ phải sử dụng suốt đời.

Thực tế: Ống nuôi ăn có thể được sử dụng tạm thời hoặc dài hạn tùy vào tình trạng bệnh:

  • Sử dụng tạm thời: Trong các trường hợp như sau phẫu thuật, chấn thương hoặc bệnh cấp tính.

  • Sử dụng dài hạn: Khi bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, như rối loạn nuốt hoặc các bệnh thần kinh.

4. Có Cần Nằm Viện Khi Sử Dụng Ống Nuôi Ăn?

Hiểu lầm: Bệnh nhân sử dụng ống nuôi ăn phải nằm viện liên tục.

Thực tế: Nhiều bệnh nhân có thể sử dụng ống nuôi ăn tại nhà với sự hướng dẫn và theo dõi của nhân viên y tế. Việc này giúp họ duy trì cuộc sống sinh hoạt bình thường và giảm chi phí điều trị. Cách chăm sóc bệnh nhân nuôi ăn đường ruột.

5. Có Phải Chỉ Dùng Được Sữa Công Thức Qua Ống Nuôi Ăn?

Hiểu lầm: Ống nuôi ăn chỉ dùng để truyền sữa công thức.

Thực tế: Ngoài sữa công thức, bệnh nhân có thể sử dụng các loại thực phẩm xay nhuyễn, đảm bảo đủ dinh dưỡng và phù hợp với tình trạng sức khỏe. Việc lựa chọn thực phẩm cần có sự tư vấn từ chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Kết Luận

Hiểu đúng về ống nuôi ăn giúp bệnh nhân và người thân yên tâm hơn trong quá trình điều trị. Nếu bạn hoặc người thân đang cân nhắc sử dụng ống nuôi ăn, hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia y tế để được tư vấn phù hợp.

Hướng dẫn sử dụng máy thở tại nhà cho bệnh nhân chấn thương Hướng dẫn sử dụng máy thở tại nhà cho bệnh nhân chấn thương
Hướng dẫn sử dụng máy thở tại nhà cho bệnh nhân chấn thương

Sử dụng máy thở tại nhà

Vì người bị chấn thương tủy sống sử dụng máy thở có thể sống lâu và khỏe mạnh hơn, nên việc hướng dẫn gia đình cách sử dụng máy thở tại nhà là rất quan trọng. Với một chút huấn luyện và thực hành, hầu hết mọi người đều có thể học cách chăm sóc người thân đang dùng máy thở tại nhà.

Tại đây, chúng tôi giải thích các vấn đề quan trọng liên quan đến máy thở. Ngoài ra còn có nhiều kỹ năng khác liên quan đến chăm sóc người dùng máy thở như: hút dịch đờm, chăm sóc mở khí quản, hỗ trợ ho, và sử dụng máy hỗ trợ thở ra - hít vào (in-exsufflator)..
 


Với một chút huấn luyện và thực hành, hầu hết mọi người đều có thể học cách chăm sóc người thân đang dùng máy thở tại nhà

Máy thở giúp ích như thế nào

Máy thở là thiết bị đưa không khí vào phổi người bệnh. Nó được gắn vào ống mở khí quản ở cổ. Thiết bị có thể bơm không khí hoặc không khí có thêm oxy vào phổi. Bác sĩ sẽ xác định tần suất và cài đặt máy dựa trên nhu cầu cụ thể của từng người.

Vì tủy sống và các dây thần kinh điều khiển hô hấp, người bị chấn thương tủy sống vùng cổ có thể cần dùng đến máy thở. Thiết bị này hỗ trợ hô hấp bằng cách giúp cơ hoành, cơ bụng và cơ liên sườn di chuyển, giúp không khí ra vào phổi. Nó cũng hỗ trợ khả năng ho và đẩy đờm ra khỏi phổi và cổ họng.

Tình trạng hô hấp của mỗi người sẽ phụ thuộc vào mức độ tổn thương, thể trạng chung và tiền sử hút thuốc.

  • Người bị chấn thương C1 hoặc C2 cần máy thở toàn thời gian vì tổn thương quá cao không điều khiển được cơ hô hấp.

  • Người bị chấn thương C3 có thể cần máy thở toàn phần hoặc bán phần.

  • Người bị C4-C8 có thể không cần máy thở nhưng vẫn có nguy cơ cao gặp vấn đề hô hấp.

Tìm hiểu các nút điều khiển của máy thở

  • Công tắc bật/tắt: Nằm ở góc trái dưới cùng. Giữ một máy thở di động cắm điện đầu giường, máy thứ hai kết nối ghế có pin dự phòng.

  • Chế độ thông khí: Bác sĩ sẽ chỉ định chế độ phù hợp như assist control hoặc SIMV/CPAP.

  • Tần số thở (Breath rate): Số nhịp thở mỗi phút, phải luôn kiểm tra đúng theo chỉ định.

  • Thể tích khí lưu thông (Tidal volume): Lượng khí mỗi lần thở, rất quan trọng khi kiểm tra định kỳ.

  • Thời gian hít vào (Inspiratory time): Do kỹ thuật viên hô hấp cài đặt.

  • Hỗ trợ áp lực (Pressure support): Dùng khi cai máy, cung cấp thêm áp lực hỗ trợ từng nhịp thở tự nhiên.

  • Oxy: Mặc định là 21%, sẽ thay đổi khi có oxy bổ sung.

  • Độ nhạy (Sensitivity): Cài đặt phù hợp theo khả năng tự thở của người bệnh.

  • Khóa (Lock): Ngăn việc thay đổi cài đặt ngoài ý muốn (trẻ em v.v.).

Hiểu các báo động của máy thở

Báo động cảnh báo sự cố. Khi có báo động, cần xử lý ngay:

  1. Kiểm tra người bệnh có khó thở không. Nếu có, dùng bóng Ambu hỗ trợ thở trong khi kiểm tra nguyên nhân.

  2. Kiểm tra các ống nối, đặc biệt chỗ nối với ống mở khí quản. Nối lại nếu bị tuột.

  3. Kiểm tra bóng chèn (cuff). Nếu áp thấp, bơm thêm khí.

  4. Nếu vẫn chưa xử lý được, tiếp tục bóp bóng và gọi cấp cứu 115.

Các loại báo động:

  • Áp suất cao (High pressure limit): Có thể do nhiều đờm hoặc ống bị gập.

  • Áp suất thấp (Low pressure): Có thể do rò rỉ, ống tuột hoặc bóng chèn có vấn đề.

  • Thể tích phút thấp (Low minute volume): Cần kiểm tra rò rỉ và bóng chèn.

Các tính năng khác trên máy thở

  • Tắt âm/reset: Dùng để tắt âm báo tạm thời và khôi phục cài đặt.

  • Nút chỉnh giá trị (Set value dial): Dùng điều chỉnh các thông số khi được cho phép.

  • Màn hình hiển thị áp suất đường thở (Airway pressure display): Hiển thị PIP, thể tích khí thở ra, tần số thở.

  • Đèn báo nguồn (Power indicator): Đèn xanh khi dùng điện, đèn vàng khi đang sạc.

Lưu ý khi sử dụng oxy

  • Không hút thuốc khi đang dùng oxy.
  • Không để thiết bị oxy gần nguồn nhiệt, đồ điện (máy cạo râu chạy pin thì được).
  • Không dùng sản phẩm chứa petroleum như Vaseline trên người bệnh hay thiết bị oxy

Sử dụng máy thở tại nhà

Vì người bị chấn thương tủy sống sử dụng máy thở có thể sống lâu và khỏe mạnh hơn, nên việc hướng dẫn gia đình cách sử dụng máy thở tại nhà là rất quan trọng. Với một chút huấn luyện và thực hành, hầu hết mọi người đều có thể học cách chăm sóc người thân đang dùng máy thở tại nhà.

Tại đây, chúng tôi giải thích các vấn đề quan trọng liên quan đến máy thở. Ngoài ra còn có nhiều kỹ năng khác liên quan đến chăm sóc người dùng máy thở như: hút dịch đờm, chăm sóc mở khí quản, hỗ trợ ho, và sử dụng máy hỗ trợ thở ra - hít vào (in-exsufflator)..
 


Với một chút huấn luyện và thực hành, hầu hết mọi người đều có thể học cách chăm sóc người thân đang dùng máy thở tại nhà

Máy thở giúp ích như thế nào

Máy thở là thiết bị đưa không khí vào phổi người bệnh. Nó được gắn vào ống mở khí quản ở cổ. Thiết bị có thể bơm không khí hoặc không khí có thêm oxy vào phổi. Bác sĩ sẽ xác định tần suất và cài đặt máy dựa trên nhu cầu cụ thể của từng người.

Vì tủy sống và các dây thần kinh điều khiển hô hấp, người bị chấn thương tủy sống vùng cổ có thể cần dùng đến máy thở. Thiết bị này hỗ trợ hô hấp bằng cách giúp cơ hoành, cơ bụng và cơ liên sườn di chuyển, giúp không khí ra vào phổi. Nó cũng hỗ trợ khả năng ho và đẩy đờm ra khỏi phổi và cổ họng.

Tình trạng hô hấp của mỗi người sẽ phụ thuộc vào mức độ tổn thương, thể trạng chung và tiền sử hút thuốc.

  • Người bị chấn thương C1 hoặc C2 cần máy thở toàn thời gian vì tổn thương quá cao không điều khiển được cơ hô hấp.

  • Người bị chấn thương C3 có thể cần máy thở toàn phần hoặc bán phần.

  • Người bị C4-C8 có thể không cần máy thở nhưng vẫn có nguy cơ cao gặp vấn đề hô hấp.

Tìm hiểu các nút điều khiển của máy thở

  • Công tắc bật/tắt: Nằm ở góc trái dưới cùng. Giữ một máy thở di động cắm điện đầu giường, máy thứ hai kết nối ghế có pin dự phòng.

  • Chế độ thông khí: Bác sĩ sẽ chỉ định chế độ phù hợp như assist control hoặc SIMV/CPAP.

  • Tần số thở (Breath rate): Số nhịp thở mỗi phút, phải luôn kiểm tra đúng theo chỉ định.

  • Thể tích khí lưu thông (Tidal volume): Lượng khí mỗi lần thở, rất quan trọng khi kiểm tra định kỳ.

  • Thời gian hít vào (Inspiratory time): Do kỹ thuật viên hô hấp cài đặt.

  • Hỗ trợ áp lực (Pressure support): Dùng khi cai máy, cung cấp thêm áp lực hỗ trợ từng nhịp thở tự nhiên.

  • Oxy: Mặc định là 21%, sẽ thay đổi khi có oxy bổ sung.

  • Độ nhạy (Sensitivity): Cài đặt phù hợp theo khả năng tự thở của người bệnh.

  • Khóa (Lock): Ngăn việc thay đổi cài đặt ngoài ý muốn (trẻ em v.v.).

Hiểu các báo động của máy thở

Báo động cảnh báo sự cố. Khi có báo động, cần xử lý ngay:

  1. Kiểm tra người bệnh có khó thở không. Nếu có, dùng bóng Ambu hỗ trợ thở trong khi kiểm tra nguyên nhân.

  2. Kiểm tra các ống nối, đặc biệt chỗ nối với ống mở khí quản. Nối lại nếu bị tuột.

  3. Kiểm tra bóng chèn (cuff). Nếu áp thấp, bơm thêm khí.

  4. Nếu vẫn chưa xử lý được, tiếp tục bóp bóng và gọi cấp cứu 115.

Các loại báo động:

  • Áp suất cao (High pressure limit): Có thể do nhiều đờm hoặc ống bị gập.

  • Áp suất thấp (Low pressure): Có thể do rò rỉ, ống tuột hoặc bóng chèn có vấn đề.

  • Thể tích phút thấp (Low minute volume): Cần kiểm tra rò rỉ và bóng chèn.

Các tính năng khác trên máy thở

  • Tắt âm/reset: Dùng để tắt âm báo tạm thời và khôi phục cài đặt.

  • Nút chỉnh giá trị (Set value dial): Dùng điều chỉnh các thông số khi được cho phép.

  • Màn hình hiển thị áp suất đường thở (Airway pressure display): Hiển thị PIP, thể tích khí thở ra, tần số thở.

  • Đèn báo nguồn (Power indicator): Đèn xanh khi dùng điện, đèn vàng khi đang sạc.

Lưu ý khi sử dụng oxy

  • Không hút thuốc khi đang dùng oxy.
  • Không để thiết bị oxy gần nguồn nhiệt, đồ điện (máy cạo râu chạy pin thì được).
  • Không dùng sản phẩm chứa petroleum như Vaseline trên người bệnh hay thiết bị oxy

Nguồn: myshepherdconnection

Máy Bơm Nuôi Ăn: Giải Pháp Hiệu Quả Cho Hỗ Trợ Dinh Dưỡng Bằng Ống Máy Bơm Nuôi Ăn: Giải Pháp Hiệu Quả Cho Hỗ Trợ Dinh Dưỡng Bằng Ống
Máy Bơm Nuôi Ăn: Giải Pháp Hiệu Quả Cho Hỗ Trợ Dinh Dưỡng Bằng Ống

Trong lĩnh vực chăm sóc y tế, đảm bảo bệnh nhân được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng là yếu tố thiết yếu cho quá trình hồi phục và sức khỏe tổng thể. Đối với những người không thể ăn uống qua đường miệng, máy bơm nuôi ăn là một công cụ quan trọng giúp đưa dinh dưỡng trực tiếp vào cơ thể. Trong hướng dẫn toàn diện này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về máy bơm nuôi ăn, cách hoạt động, lợi ích và những điểm cần lưu ý để sử dụng hiệu quả.
 


Đối với những người không thể ăn uống qua đường miệng, máy bơm nuôi ăn là một công cụ quan trọng giúp đưa dinh dưỡng trực tiếp vào cơ thể
 

Máy Bơm Nuôi Ăn Là Gì?

Máy bơm nuôi ăn là thiết bị y tế dùng để truyền dung dịch dinh dưỡng hoặc thuốc trực tiếp vào đường tiêu hóa của bệnh nhân thông qua ống thông dạ dày (ống nuôi ăn). Thiết bị bao gồm hệ thống bơm và dây dẫn, cho phép kiểm soát chính xác tốc độ và thể tích dịch nuôi ăn được đưa vào cơ thể.

Máy Bơm Nuôi Ăn Hoạt Động Như Thế Nào?

Máy bơm dinh dưỡng vận hành bằng cách truyền dịch nuôi ăn qua ống thông dạ dày với tốc độ đã được cài đặt sẵn. Hệ thống bơm đảm bảo việc truyền liên tục, chính xác, giúp bệnh nhân nhận đủ lượng dưỡng chất hoặc thuốc cần thiết trong thời gian dài.

Lợi Ích Của Máy Bơm Nuôi Ăn

1. Cung Cấp Dinh Dưỡng Chính Xác

Máy cho phép kiểm soát tốc độ truyền dịch chính xác, giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của từng bệnh nhân. Đây là yếu tố quan trọng trong điều trị các bệnh mãn tính, ung thư, bệnh tiêu hóa...

2. Nuôi Ăn Liên Tục – Ổn Định

Phương pháp nuôi ăn liên tục bằng máy bơm giúp người bệnh được cung cấp dinh dưỡng đều đặn, giảm thiểu rối loạn tiêu hóa và tối ưu khả năng hấp thụ.

3. Tăng Sự Thoải Mái & Giảm Nguy Cơ Biến Chứng

So với nuôi ăn ngắt quãng (bolus method), việc truyền chậm bằng máy bơm nuôi ăn giảm các biến chứng như cảm giác đầy bụng, buồn nôn và các biến chứng do truyền nhanh.

Các Loại Máy Bơm Nuôi Ăn Phổ Biến

1. Máy Bơm Nuôi Ăn Đường Ruột (Enteral Feeding Pump)

Loại máy chuyên dụng cho bệnh nhân nuôi ăn qua đườngg tiêu hóa, phù hợp với các công thức dinh dưỡng đặc biệt và thuốc tiêu hóa.

2. Máy Bơm Nuôi Ăn Di Động (Ambulatory Feeding Pump)

Máy nhỏ gọn, chạy bằng pin, giúp bệnh nhân có thể di chuyển linh hoạt trong khi vẫn tiếp tục được truyền dinh dưỡng.

3. Máy Bơm Dùng Bơm Tiêm (Syringe Feeding Pump)

Dành cho những trường hợp cần truyền lượng nhỏ hoặc truyền thuốc chính xác, thường dùng trong bệnh viện hoặc hồi sức tích cực.

Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Máy Bơm Nuôi Ăn

1. Đào Tạo và Hướng Dẫn Sử Dụng Đúng Cách

Cần hướng dẫn đầy đủ cách sử dụng máy nuôi ăn cho nhân viên y tế và người chăm sóc tại nhà: lắp đặt, khử khuẩn, xử lý sự cố, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

2. Theo Dõi Tình Trạng Bệnh Nhân

Phải thường xuyên theo dõi lượng dịch nuôi ăn đưa vào, lượng nước tiểu và dấu hiệu sinh tồn, để điều chỉnh kịp thời theo chỉ định bác sĩ.

3. Bảo Trì Máy Định Kỳ

Máy cần được vệ sinh sạch sẽ, hiệu chuẩn đúng định kỳ, đảm bảo hoạt động trơn tru, hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng lâu dài.

Kết Luận

Máy bơm nuôi ăn là thiết bị không thể thiếu trong điều trị cho bệnh nhân không thể ăn uống qua đường miệng. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cách sử dụng và các lưu ý liên quan sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Review miếng dán trị sẹo RemScar TR sau 2 tháng sử dụng Review miếng dán trị sẹo RemScar TR sau 2 tháng sử dụng
Review miếng dán trị sẹo RemScar TR sau 2 tháng sử dụng

Sau khi sinh mổ bé đầu tiên thì vết sẹo mổ của mình bị lồi. Mình đã sử dụng qua nhiều loại kem trị sẹo lồi nhưng không mấy hiệu quả. Đến khi chuẩn bị sinh bé thứ 2 thì mình chủ động hơn, tìm hiểu một số sản phẩm trị sẹo lồi khác ngoài kem. Và tình cờ mình biết đến miếng dán silicon trị sẹo lồi RemScar TR của Hàn. Thấy miếng dán có thành phần lành tính, có kích thước dành cho sẹo lồi sau sinh mổ mà giá cả phải chăng nên mình đã quyết định mua dự trữ sẵn để sau khi đẻ xong thì dùng. Sau gần 2 tháng sử dụng miếng dán mình có một vài cảm nhận như sau:

Đây là miếng dán sẹo RemScar TR mình dùng có size 3.5x15cm

Ưu điểm khi sử dụng miếng dán silicon trị sẹo lồi RemScar TR

Từ hộp đựng đến miếng dán bên trong đều giống như hình bên shop mình mua. Sản phẩm được thiết kế khá đơn giản nhưng đầy đủ thông tin từ kích thước, thành phần, cách sử dụng,... cho đến dấu chứng nhận FDA khiến mình cảm thấy an tâm hơn về sản phẩm. Miếng dán silicon trị sẹo lồi RemScar TR có màu trong suốt, độ dày vừa phải và có co giãn nha. Cầm trên tay mềm - mượt - mịn - dẻo giống như một miếng thạch vậy. 

Cảm nhận đầu tiên của mình khi dán miếng dán này trên da đó là vô cùng mát, tình trạng ngứa biến mất ngay lập tức, không hề bí hay cộm da dù mình đeo trong suốt 12 tiếng. Khi sẹo đã quen với miếng dán thì mình đeo miếng dán gần như cả ngày. Trong suốt quá trình sử dụng thì mình không bị kích ứng gì cả và nhận thấy sẹo có sự thay đổi sau tháng đầu tiên. Sẹo không còn ngứa, giảm đỏ và hai mép ngoài của sẹo được ép nhẹ xuống. 

Một điểm mình cực ưng ở miếng dán là có thể rửa và tái sử dụng nhiều lần, giúp tiết kiệm hơn rất nhiều so với khi mình dùng kem trị sẹo hay gel trị sẹo. Một miếng dán sẹo RemScar TR mình dùng được đâu đó gần 2 tháng nên tính ra khá kinh tế. Sau mỗi lần vệ sinh, độ dính của miếng dán có giảm nhẹ nhưng vì mình đang trong thời gian nghỉ chăm bé, không phải hoạt động nhiều nên miếng dán vẫn bám dính khá tốt, không bị bong ra. Điểm này mình đánh giá rất cao ở sản phẩm.

Bên cạnh đó, mình thấy việc vệ sinh miếng dán cũng đơn giản, nhanh chóng, không tốn thời gian. Mình sẽ làm sạch miếng dán mỗi khi mình vệ sinh cá nhân luôn, một lần vào buổi sáng và một lần khi tắm. Mình chỉ rửa miếng dán với nước sạch và nước rửa tay, sau đó phẩy khô miếng dán rồi sẽ đeo lại thôi.

Tuy nhiên, miếng dán silicon trị sẹo lồi RemScar TR vẫn tồn tại một số hạn chế

Mình là người sử dụng trực tiếp, dù mình chưa gặp phải nhưng mình cũng muốn chia sẻ ở đây một điều mà mình vẫn chưa thấy hài lòng lắm về miếng dán trị sẹo silicon RemScar TR đó là tính thẩm mỹ. Có thể vết sẹo của mình ở chỗ khó thấy nên mình thấy cũng bình thường nhưng đứng trên góc độ suy nghĩ của nhiều bạn bị sẹo ở tay, mặt hay chân thì điều này là "có" nha. 

Miếng dán được thiết kế trong suốt nên khi dán thì vẫn có thể thấy được sẹo. Mình đeo miếng dán gần 24h nên dù có vệ sinh sạch sẽ đến mấy thì sau một thời gian dùng, miếng dán vẫn bị ngả màu (hơi vàng). Tuy nhìn hơi dơ dơ một xíu nhưng tác dụng của nó vẫn không đổi.

Review miếng dán trị sẹo RemScar TR sau 2 tháng sử dụng

Hình ảnh sẹo mổ để trước và sau khi sử dụng miếng dán trị sẹo silicone RemScar TR

 

Kết luận: Miếng dán silicone trị sẹo lồi RemScar TR có hiệu quả không? Có nên mua hay không?

Ban đầu dùng mình cũng không hy vọng gì nhiều nhưng sau 2 tháng thì cũng đủ để mình nhận thấy được miếng dán có hiệu quả hay không?  Đó là CÓ hiệu quả nha. Miếng dán trị sẹo lồi RemScar TR đã làm cho vết sẹo của mình xẹp xuống và tệp với màu da hơn, dù phần giữa sẹo vẫn đang còn đỏ nhưng không đáng kể nữa. Mình thấy việc trị sẹo bằng miếng dán tuy phải kiên trì nhưng đổi lại được cái an toàn và ít tác dụng phụ. 

“Có nên mua hay không?” thì theo quan điểm cá nhân mình là NÊN mua nếu bạn đang muốn tìm một sản phẩm trị sẹo lồi với giá tốt tầm dưới 1 triệu, thương hiệu uy tín, sử dụng được lâu và có hiệu quả. 

Miếng dán silicone trị sẹo lồi RemScar TR và những điều bạn cần biết

Miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR là miếng dán tự dính được làm từ 100% thành phần silicon y tế. Thành phần này giúp điều trị và ngăn ngừa sẹo lồi hiệu quả bằng việc hạn chế mất nước và cấp ẩm cho vết sẹo, ức chế tăng sinh collagen làm cho sẹo không lồi lên, cân bằng sắc tố melanin làm giảm sẹo thâm đáng kể. Đặc biệt miếng dán còn ép nhẹ và liên tục lên vết sẹo giúp sẹo nhanh phẳng và mềm. Đặc biệt, miếng dán silicone trị sẹo RemScar TR có thể vệ sinh và tái sử dụng lên 30-45 ngày tùy vùng sẹo và cách bảo quản của mỗi người.

Đây là một sản phẩm đến từ thương hiệu Wonbiogen - Hàn Quốc. Công ty TNHH Wonbiogen được thành lập năm 2006 tại Hàn Quốc, chủ yếu nghiên cứu và sản xuất các loại băng tiên tiến cho vết thương và sẹo. Bên cạnh đó, Wonbiogen còn hợp tác với các trường cao đẳng, đại học, các bệnh viện lớn trong nước để cùng nghiên cứu và phát triển ra các sản phẩm hỗ trợ vết thương và sẹo tốt nhất, đem lại sự tin cậy cho người dùng.

Miếng dán silicon trị sẹo lồi RemScar TR có 3 kích thước cơ bản bao gồm 5x6cm, 3.5x15cm và 12x15cm, và có thể cắt chỉnh phù hợp với các vết sẹo lồi, sẹo thâm khác nhau như sẹo mổ đẻ, sẹo mổ tuyến giáp, sẹo thẩm mỹ, sẹo bỏng... Cách sử dụng miếng dán đơn giản, thao tác dễ dàng, tuy nhiên cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tối ưu. Xem thêm hướng dẫn sử dụng miếng dán silicone trị sẹo lồi RemScar TR. Nếu vận động mạnh, nên cố định sản phẩm bằng băng thứ cấp.

Thoát vị quanh hậu môn nhân tạo là gì? Thoát vị quanh hậu môn nhân tạo là gì?
Thoát vị quanh hậu môn nhân tạo là gì?

Tổng quan
Sau phẫu thuật tạo hậu môn nhân tạo (lỗ thông), một biến chứng phổ biến có thể xảy ra là thoát vị quanh lỗ thông, khi một phần ruột nhô ra khỏi vùng lỗ mở trên thành bụng. Tình trạng này gây đau, khó chịu và ảnh hưởng đến việc sử dụng túi hậu môn nhân tạo. Khoảng 78% người bệnh phát triển thoát vị quanh lỗ thông trong vòng hai năm sau phẫu thuật.

Triệu chứng điển hình
Thoát vị quanh lỗ thông thường xuất hiện dần dần và có xu hướng to lên theo thời gian. Một số dấu hiệu phổ biến gồm:

  • Đau hoặc cảm giác khó chịu quanh lỗ thông.

  • Phình ra tại vị trí lỗ thông, nhất là khi ho.

  • Khó cố định túi hậu môn nhân tạo đúng vị trí.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Lỗ thông có thể làm suy yếu cơ thành bụng, tạo điều kiện cho ruột thoát vị ra ngoài. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ gồm:

  • Suy dinh dưỡng, hút thuốc, táo bón hay ho mãn tính.

  • Nhiễm trùng sau mổ, dùng corticosteroid, béo phì.

Một số người có nguy cơ cao hơn, như:

  • Người lớn tuổi, thừa cân (đặc biệt vùng bụng/hông).

  • Người mắc bệnh Crohn, ung thư, hoặc có bệnh hô hấp mạn tính.

  • Người từng bị thoát vị thành bụng trước đó.

Phương pháp điều trị
Nhiều trường hợp có thể kiểm soát bằng thay đổi lối sống, như:

  • Giảm cân, bỏ thuốc lá.

  • Sử dụng đai hỗ trợ bụng để giảm áp lực vùng lỗ thông và giúp cố định túi hậu môn nhân tạo.

Phẫu thuật được cân nhắc nếu các triệu chứng nghiêm trọng hoặc có biến chứng như thoát vị bị nghẹt. Một số phương pháp gồm:

  • Đóng hoặc đảo ngược lỗ thông: chỉ phù hợp với người còn đủ phần ruột khỏe mạnh.

  • Sửa chữa trực tiếp: khâu mô quanh lỗ thông, hiệu quả với thoát vị nhỏ.

  • Di dời lỗ thông: tạo lỗ thông mới ở vị trí khác, nhưng vẫn có nguy cơ thoát vị trở lại.

  • Dùng lưới (mesh): là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất, với vật liệu tổng hợp hoặc sinh học, giúp tạo vùng chắc chắn và giảm tái phát.

Biến chứng có thể gặp
Dù hiếm gặp, thoát vị có thể gây nghẹt hoặc xoắn ruột, dẫn đến tắc ruột và thiếu máu nuôi ruột, cần phẫu thuật khẩn cấp để tránh tổn thương vĩnh viễn.

Tiên lượng
Thoát vị quanh hậu môn nhân tạo là biến chứng thường thấy, nhưng có thể kiểm soát tốt bằng cách điều chỉnh sinh hoạt và theo dõi thường xuyên. Trong các trường hợp cần mổ, phẫu thuật đặt lưới mang lại kết quả lâu dài với tỷ lệ tái phát thấp nhất (khoảng 33%).

Nguy cơ xuất hiện thoát vị cao nhất trong vài năm đầu sau mổ, nhưng cũng có thể xảy ra sau hàng chục năm. Việc phát hiện sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp giúp người bệnh cải thiện chất lượng sống rõ rệt.

Miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR: Đột phá mới của công nghệ trị sẹo Miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR: Đột phá mới của công nghệ trị sẹo
Miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR: Đột phá mới của công nghệ trị sẹo

Vai trò của miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR

Một trong những yếu tố có ảnh hưởng rất lớn đến hình dáng cuối cùng của vết sẹo chính là lực căng tác động lên hai mép vết thương. Chỉ cần không có tác nhân nào làm xê dịch hai mép đó thì khả năng cao là sẹo sẽ rất dẹt và nhỏ, khó có thể nhìn thấy được. Các bác sĩ đều biết đến điều này và đã luôn chủ động hỗ trợ bệnh nhân bằng nhiều cách, bao gồm cho bệnh nhân dùng băng dán y tế, gen nịt, đồ bó để cố định vùng phẫu thuật. Việc hạn chế vận động mạnh, vươn vai hay gồng cơ sau phẫu thuật một phần cũng nhằm mục đích này. Tuy nhiên, trong thực tế dù cố gắng đến mức nào thì vết sẹo sẽ luôn chịu một lực căng kéo tự nhiên từ da, cũng như bị xê dịch siêu nhỏ khi bệnh nhân di chuyển và vận động, tạo ra những kẽ hở li ti mà cơ thể sẽ lấp đầy bằng mô sẹo. 

Nắm được cơ chế này, Wonbiogen của Hàn Quốc đã nghiên cứu và cho ra mắt sản phẩm ưu việt: Miếng dán silicon trị sẹo lồi RemScar TR. Đây là miếng dán tự dính được làm từ 100% chất liệu silicone y tế, khi tiếp xúc với da miếng dán sẽ bám dính rất tốt.

Miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR: Đột phá mới của công nghệ trị sẹo

Trước và sau khi sử dụng miếng dán trị sẹo lồi RemScar TR

 

Sự ưu việt của miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR

Đây là một trong các phương pháp điều trị sẹo lồi được FDA chứng nhận hiệu quả trong nhiều thử nghiệm lâm sàng. Sử dụng cơ chế mới để chủ động ngăn ngừa tăng sinh collagen tại vết sẹo và cải thiện màu sẹo, đồng thời tạo lực ép liên tục lên sẹo giúp hạn chế sự phát triển của sẹo.

Miếng dán trị sẹo RemScar TR được làm hoàn toàn từ silicone y tế và không có thêm bất kỳ chất hay thuốc nào trong sản phẩm, do vậy rất an toàn với mọi làn da. Silicon y tế khả năng bảo vệ và dưỡng ẩm mô sẹo giúp làm mềm và phẳng sẹo mà không gây bí da. Miếng dán có 3 kích thước cơ bản và có thể cắt chỉnh phù hợp với các vết sẹo khác nhau. Đặc biệt, mỗi miếng dán có thể vệ sinh và tái sử dụng lên 30-45 ngày giúp tiết kiệm chi phí.

Cách sử dụng miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR

Miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR được thiết kế dễ dàng sử dụng, bạn có thể tự dán ở nhà sau khi đọc hướng dẫn sử dụng. Lưu ý nên rửa tay sạch sẽ trước khi dùng miếng dán.

Các bước thực hiện như sau:

  1. Làm sạch và lau khô vết sẹo. 
  2. Mở bao bì và lấy sản phẩm ra.
  3. Sử dụng ngay hoặc cắt sản phẩm lớn hơn kích thước vết sẹo 1-2cm, phần sản phẩm còn lại cho vào túi và đóng chặt lại.
  4. Bóc lớp giấy và dán phần mặt dính lên vết sẹo một cách từ từ, nhẹ nhàng sao cho miếng dán bao phủ hoàn toàn sẹo.

Trong 2 ngày đầu tiên, sử dụng sản phẩm trong 4 giờ. Trong 2 ngày tiếp theo, sử dụng sản phẩm trong 8 giờ. Kéo dài thời gian sử dụng 2 giờ mỗi ngày cho đến khi thời gian sử dụng là 12 giờ mỗi ngày. Sản phẩm sẽ hiệu quả hơn nếu sử dụng trong suốt cả ngày. 

Làm sạch sản phẩm bằng chất tẩy rửa nhẹ dịu 2 lần một ngày. Làm sạch vết sẹo và vùng xung quanh vết sẹo trước khi sử dụng lại RemScar TR. Thay sản phẩm mới nếu sản phẩm bị mòn hoặc khó vệ sinh. Thời gian thay miếng dán có thể nhanh hơn nếu được sử dụng trên các vùng khớp hoặc bề mặt có nhiều ma sát. Cố định miếng dán bằng băng keo cuộn giấy hoặc lụa nếu vận động mạnh.

Kích thước miếng dán sẹo silicon RemScar TR

3 size của miếng dán silicone trị sẹo RemScar TR

 

Thời điểm sử dụng miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR

Thời điểm sử dụng rất quan trọng đối với việc cải thiện sẹo, nhất là đối với sẹo lồi. Sẹo phì đại vẫn có thể tự xẹp và mờ đi theo thời gian nhưng sẹo lồi thì không. Sẹo lồi càng lâu năm thì càng khó chữa hơn đối với hầu hết các phương pháp tân tiến hiện có. Do đó, nhà sản xuất khuyến cáo nên bắt đầu sử dụng miếng dán sẹo RemScar TR từ khi sẹo mới hình thành.

Khi nào sẽ thấy kết quả từ miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR?

Người dùng có thể trực tiếp nhận thấy sự cải thiện khi sử dụng miếng dán silicon ép sẹo RemScar sớm nhất là sau 6-8 tuần. Tuy nhiên, đây chỉ là đánh giá qua thử nghiệm lâm sàng. Mỗi người có tốc độ phục hồi khác nhau nên một số người có thể phải chờ lâu hơn một chút mới thấy sự cải thiện rõ ràng.

Một số lưu ý nhỏ khi dùng miếng dán silicon trị sẹo RemScar TR

  • Không sử dụng cho người dị ứng với sản phẩm có chứa silicon.
  • Không sử dụng cho vết thương hở, vết thương bị nhiễm trùng hoặc khi vẫn còn chỉ khâu.
  • Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em, người già.
  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hay môi trường có nhiều bụi bẩn có khả năng làm ảnh hưởng đến chất lượng của miếng dán.
  • Không sử dụng cùng lúc miếng dán sẹo silicone RemScar TR với thuốc mỡ, mỹ phẩm, gel trị sẹo hoặc các sản phẩm chăm sóc da vì sẽ làm giảm độ dính của sản phẩm.
Giải Pháp Tiện Lợi Cho Nam Giới Mất Kiểm Soát Tiểu Tiện: Bộ Chụp Tiểu Nam PitrMed Giải Pháp Tiện Lợi Cho Nam Giới Mất Kiểm Soát Tiểu Tiện: Bộ Chụp Tiểu Nam PitrMed
Giải Pháp Tiện Lợi Cho Nam Giới Mất Kiểm Soát Tiểu Tiện: Bộ Chụp Tiểu Nam PitrMed

Tổng Quan
Tiểu không tự chủ (hay Mất kiểm soát tiểu tiện) là vấn đề tế nhị nhưng lại khá phổ biến, đặc biệt ở nam giới cao tuổi, người bệnh sau tai biến hoặc người có khả năng vận động hạn chế. Cảm giác bất lực khi phải phụ thuộc vào người chăm sóc, hoặc nỗi lo bị rò rỉ nước tiểu khi đang nằm hay di chuyển, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và tâm lý người bệnh.

May mắn thay, với sự phát triển của y học và thiết bị hỗ trợ, một giải pháp hiệu quả, tiện lợi và thẩm mỹ đã ra đời: Bộ chụp tiểu nam PitrMed.
 


Hình ảnh: Bộ chụp tiểu nam PitrMed
 

Vấn Đề Người Bệnh Đang Gặp Phải

  • Không thể tự chủ tiểu tiện do tuổi già, tai biến, hoặc các rối loạn thần kinh.

  • Không tiện dùng bô vệ sinh vì bất tiện, nặng nề, dễ đổ nước tiểu ra giường hoặc sàn.

  • Ngại ngùng và mất tự tin khi phải phụ thuộc vào người thân để hỗ trợ mỗi lần đi tiểu.

  • Dùng ống thông tiểu truyền thống gây đau và nguy cơ nhiễm trùng do phải đặt vào bên trong niệu đạo.

Bộ Chụp Tiểu Nam PitrMed – Giải Pháp An Toàn, Nhẹ Nhàng Và Tế Nhị

Bộ chụp tiểu nam PitrMed là thiết bị hỗ trợ tiểu tiện cho nam giới dựa trên nguyên lý “ống thông ngoài”, tương tự như bao cao su, không đặt vào bên trong niệu đạo nên hoàn toàn không gây đau, không xây xát hay nhiễm trùng.

Đặc Điểm Nổi Bật:

  • Chất liệu silicon y tế mềm mại, phủ bên ngoài dương vật, không gây khó chịu kể cả khi dùng lâu.

  • Dễ sử dụng: Chỉ cần chụp vào dương vật và nối với túi đựng nước tiểu – không cần kỹ thuật y tế

  • Di chuyển linh hoạt theo người dùng mà không lo rò rỉ như khi dùng bô.

  • Tái sử dụng: Rửa sạch hằng ngày, cực kỳ tiết kiệm so với ống thông tiểu 1 lần.

  • Đảm bảo tính thẩm mỹ: Túi nước tiểu có thể được buộc gọn vào chân, dễ dàng che giấu dưới lớp quần áo.

  • Thích hợp với nhiều đối tượng: người cao tuổi, bệnh nhân tai biến, người di chuyển được nhưng mất khả năng chủ động đi tiểu.

So Sánh Với Các Giải Pháp Khác

 

Giải pháp

PitrMed

Ống thông tiểu trong

Bô vệ sinh

Gây đau

Không

Có thể gây đau

Không

Gây nhiễm trùng

Rất thấp

Nguy cơ cao

Trung bình

Di chuyển dễ

Hạn chế

Không

Thẩm mỹ

Cao – dễ che giấu

Thấp

Rất thấp

Tái sử dụng

Thường không

Có nhưng cồng kềnh

Dễ sử dụng

Rất dễ

Cần hỗ trợ y tế

Cần người hỗ trợ nâng đỡ

 


Lưu Ý Khi Sử Dụng Dụng Cụ Tiểu Nam Ngoài

Để đạt hiệu quả và tránh rò rỉ:

  • Chọn đúng kích cỡ: Quá to dễ nhăn và rò rỉ, quá nhỏ dễ tuột.

  • Cắt tỉa lông gọn gàng, tránh bị kéo đau hay kẹt keo dán.

  • Vệ sinh da sạch sẽ, tránh dùng xà phòng có chất dưỡng ẩm.

  • Chỉ dùng trên da khỏe mạnh, không bị loét hoặc kích ứng.

  • Thay thiết bị mỗi 24h để đảm bảo vệ sinh và an toàn.

Người Thân Yên Tâm – Người Bệnh Tự Tin Hơn

Việc chăm sóc bệnh nhân nằm một chỗ giờ đây trở nên dễ dàng hơn. Người bệnh không còn phải xấu hổ hoặc lệ thuộc hoàn toàn. Người chăm sóc cũng nhẹ gánh vì PitrMed giúp kiểm soát tiểu tiện một cách kín đáo, sạch sẽ và tiết kiệm chi phí.

Miếng dán sẹo silicone vs. Gel sẹo silicone: Loại nào tốt hơn cho sẹo lồi? Miếng dán sẹo silicone vs. Gel sẹo silicone: Loại nào tốt hơn cho sẹo lồi?
Miếng dán sẹo silicone vs. Gel sẹo silicone: Loại nào tốt hơn cho sẹo lồi?

Silicone hoạt động như thế nào trên da?

Hydrat hóa da và cân bằng nội môi

Theo nhiều bác sĩ, silicone y tế khi được bôi lên vết sẹo sẽ bắt chước các đặc tính của lớp sừng. Lớp sừng là lớp ngoài cùng của da giúp duy trì độ ẩm và tính đàn hồi. Khi một người bị thương, cơ chế hydrat hóa của da có thể bị gián đoạn kèm theo sự mất cân bằng độ ẩm và oxy trên da. Sự cân bằng độ ẩm và oxy của da được gọi là cân bằng nội môi. Để tạo độ ẩm và duy trì cân bằng nội môi của da sau chấn thương, có thể dùng silicone y tế để tạo điều kiện phục hồi vết thương đã lành. Silicone y tế có tính bán thấm, tạo thành một lớp màng bảo vệ giúp ngăn mất nước và chống oxy hóa tại vị trí sẹo.

Ức chế tăng sinh collagen

Collagen là một loại protein chính trong cơ thể và có rất nhiều trong da của chúng ta. Khi bị thương, các nguyên bào sợi và tế bào sừng ở lớp hạ bì báo hiệu sản xuất collagen để sửa chữa các mô bị tổn thương, do đó cơ thể liên tục sản xuất collagen mới. Tuy nhiên, nếu collagen được sản sinh quá mức thì sẽ gây ra sẹo lồi và đổi màu sẹo. Sử dụng silicone y tế trên vết sẹo nhằm điều chỉnh quá trình sản xuất collagen bằng cách ức chế và ngăn chặn sự phát triển quá mức của mô sẹo.

Hai loại sẹo được đặc trưng bởi sự sản sinh quá mức collagen là sẹo lồi và sẹo phì đại. Cả hai loại sẹo đều có thể có màu đỏ hoặc tím và thường ngứa và đau. Silicone cấp y tế là một lựa chọn điều trị hiệu quả đối với những vết sẹo này bằng cách dưỡng ẩm cho vùng da bị sẹo và kiểm soát sản xuất collagen tại đó.

Miếng dán trị sẹo silicone

Miếng dán silicone trị sẹo là một dạng silicone đông đặc, có tính đàn hồi nhẹ và có kết cấu mềm mại như thạch. Miếng dán sẹo đa dạng hình dạng và kích thước lý tưởng cho nhiều cỡ sẹo khác nhau. Miếng dán có khả năng tự dính giúp ôm trọn toàn bộ vết sẹo mà không sợ rơi rớt. Mỗi miếng dán sẹo có thể tái sử dụng và được rửa bằng xà phòng dịu nhẹ và nước để kéo dài tuổi thọ lên đến 2 tuần hoặc hơn.

Miếng dán trị sẹo silicone là giải pháp tối ưu cho sẹo lồi do bỏng, sau phẫu thuật hay sẹo lồi mổ đẻ. Thời gian điều trị được khuyến nghị để có kết quả tối ưu là từ 8 đến 12 tuần. Bạn có thể dán tấm silicone này lên vết sẹo ngay sau khi vết thương mới lành. Miếng dán có hiệu quả tốt nhất đối với những vết sẹo mới dưới 12 đến 18 tháng nhưng vẫn có thể cải thiện được những vết sẹo cũ, lâu năm.

Miếng dán silicone trị sẹo lồi Remscar TR là sản phẩm đến từ thương hiệu Wonbiogen của Hàn Quốc được làm hoàn toàn từ 100% silicone y tế nên rất lành tính, phù hợp với mọi loại da kể cả da nhạy cảm. Miếng dán có thể sử dụng linh hoạt, không làm mất thời gian công việc cũng như cuộc sống của bạn. Tuy nhiên, sẽ kém thẩm mỹ đối với vết sẹo trên mặt và khó bám với vết sẹo tại những vùng co gấp nhiều như khuỷu tay, đầu gối. Miếng dán có thể vệ sinh và tái sử dụng lên đến 30-45 ngày nên rất tiết kiệm chi phí. Với cơ chế tác động trực tiếp và liên tục lên vết sẹo, miếng dán sẹo lồi Remscar TR mang lại khả năng điều trị sẹo nhanh chóng chỉ sau 2 tháng sử dụng liên tục, nhưng hiệu quả có thể chậm hơn đối với những vết sẹo lâu năm. 

Gel trị sẹo silicone

Đối với một số trường hợp, kem trị sẹo có thể là giải pháp tốt hơn so với miếng dán sẹo. Cơ chế hoạt động của gel cũng tương tự như với miếng dán nhưng điểm khác biệt duy nhất là yếu tố thẩm mỹ.

Gel silicone trị sẹo thích hợp cho các vết sẹo trên mặt hoặc trên khu vực có độ di động cao như khuỷu tay hoặc cổ tay. Dạng gel có thiết kế dạng tuýp nhỏ gọn, có thể được mang đi bất cứ đâu và thoa khi di chuyển. Theo nguyên tắc chung, nên bôi thuốc trị sẹo gel silicone lên vết sẹo 2 hoặc 3 lần mỗi ngày trong 8-12 tuần. Có một số loại không khô nhanh và có thể dính khi chạm vào. Bạn cũng phải cẩn thận không để silicone dính vào quần áo hoặc các loại vải khác như ga trải giường, vì chúng có xu hướng bị ố vàng.

Gel silicone trị sẹo lồi Remscar đến từ thương hiệu Wonbiogen (Hàn Quốc) được đánh giá lành tính, an toàn cho mọi loại da ngay cả da nhạy cảm. Ngoài thành phần chính là silicone y tế, gel trị sẹo Remscar còn chứa Vitamin E và Saqualan thực vật có tác dụng cấp ẩm vượt trội, kích thích phục hồi tế bào da bị tổn thương, thúc đẩy quá trình lành vết thương tự nhiên của cơ thể diễn ra nhanh chóng hơn. So với miếng dán, kem trị sẹo đặc biệt phù hợp với những vết sẹo trên mặt hay tại những vùng cử động nhiều như khuỷu tay, đầu gối, nhưng hiệu quả điều trị sẹo có thể chậm hơn. Chỉ cần kiên trì sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, vết sẹo sẽ được cải thiện nhanh chóng. Đặc biệt, sử dụng gel trị sẹo lồi Remscar ngay khi vết thương mới lành giúp ngăn chặn sẹo lồi hình thành sau này.

Hiển thị: 13 đến 24 trên tổng số 219 sản phẩm
>