Hiển thị
trên 1 trang
10 thực phẩm giàu Vitamin C hơn cam 10 thực phẩm giàu Vitamin C hơn cam
10 thực phẩm giàu Vitamin C hơn cam

Vitamin C trong thực phẩm dễ bị phá hủy bởi nhiệt, nhưng may mắn thay các nguồn cung cấp Vitamin C tốt nhất hầu như đều đến từ trái cây và rau củ, nên bạn vẫn có thể dễ dàng đạt được lượng Vitamin C khuyến nghị.

Vitamin C giúp cơ thể duy trì các liên kết mô và hệ thông miễn dịch khỏe mạnh, đồng thời hỗ trợ hấp thu sắt  từ thực phẩm. Mức tiêu thụ trung bình hàng ngày được khuyến nghị đối với nam giới là 90mg và đối với phụ nữ là 75mg. Một quả cam cỡ trung có khoảng 70mg Vitamin C, nhưng nhiều loại thực phẩm khác cũng là nguồn tốt hơn.

Dưới đây là 10 thực phẩm giàu Vitamin C hơn cả cam

Sơ ri

Chỉ một quả sơ ri nhỏ khoảng 5g đã cung cấp 81mg Vitamin C.

Các nghiên cứu sử dụng chiết xuất từ quả sơ ri được thực hiện trên động vật đã chỉ ra rằng nó có thể có đặc tính chống ung thư, giúp ngăn ngừa tổn thương da do tia UVB gây ra và thậm chí làm giảm tổn thương DNA do chế độ ăn uống không tốt gây ra. Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu dựa trên con người nào về tác động của việc tiêu thụ sơ ri.

Ổi

Ổi là loại trái cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Mexico và Nam Mỹ. Một quả ổi (55g) chứa 126mg Vitamin C.

Ổi rất giàu chất chống oxy hóa lycopene. Một nghiên cứu kéo dài 6 tuần với sự tham gia của 45 thanh niên khỏe mạnh đã cho thấy rằng việc ăn 400 gram ổi gọt vỏ hoặc khoảng 7 miếng ổi mỗi ngày giúp làm giảm đáng kể huyết áp và mức cholesterol toàn phần của họ.

Tầm xuân

Tầm xuân là một loại quả nhỏ, ngọt, thơm từ cây tầm xuân (Rosa Canina) chứa nhiều Vitamin C. Khoảng 6 quả tầm xuân cung cấp 119mg Vitamin C.

Vitamin C cần thiết cho sự tổng hợp collagen và hỗ trợ da khỏe mạnh khi bạn già đi. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng Vitamin C trong quả tầm xuân giúp làm giảm tác hại của ánh nắng mặt trời đối với da, giảm nếp nhăn, khô và sạm màu, đồng thời, cũng giúp chữa lành vết thương và các tình trạng viêm da.

Tham khảo thêm: Viên uống bổ sung Vitamin C-1000mg với Bioflavonoids và Tầm xuân dại Puritan's Pride 100v

Ớt chuông đỏ

Hàm lượng Vitamin C trong ớt chuông sẽ tăng lên khi chúng được nấu chín. Tính theo 100g, ớt chuông đỏ cung cấp 128mg Vitamin C, và ớt chuông đỏ nấu chín cung cấp 163mg Vitamin C.

Tiêu thụ đủ vitamin C rất quan trọng đối với sức khỏe đôi mắt và có thể chống lại sự tiến triển của bệnh đục thủy tinh thể. Một nghiên cứu trên 300 phụ nữ cho thấy những người tiêu thụ nhiều Vitamin C hơn có nguy cơ tiến triển bệnh đục thủy tinh thể thấp hơn 33% so với những người tiêu thụ ít.

Cải bẹ xanh

Một chén (150g) cải bẹ xanh thô cung cấp 195mg Vitamin C. Mặc dù nhiệt từ quá trình nấu nướng làm giảm hàm lượng vitamin C trong thực phẩm, nhưng một chén cải xanh nấu chín vẫn cung cấp 98mg Vitamin C.

Cũng như nhiều loại rau xanh có màu sẫm, cải bó xôi cũng chứa nhiều vitamin A, kali, canxi, mangan, chất xơ và folate.

Cải xoăn

Cải xoăn là một loại rau thuộc họ cải. Một chén (150g) cải xoăn thô cung cấp 140mg Vitamin C. Ngoài ra, cải xoăn cũng chứa một lượng lớn vitamin K và các carotenoid lutein và zeaxanthin.

Nấu chín cải xoăn làm giảm hàm lượng Vitamin C của nó, nhưng một nghiên cứu cho thấy rằng luộc, chiên hoặc hấp loại rau này giúp giải phóng nhiều chất chống oxy hóa hơn. Những chất chống oxy hóa mạnh này có thể giúp giảm các bệnh viêm mãn tính.

Súp lơ xanh

Súp lơ xanh cũng là một loại rau thuộc họ cải. Một chén (150g) súp lơ xanh nấu chín cung cấp 97mg Vitamin C.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ có thể có giữa việc ăn nhiều rau họ cải giàu Vitamin C và giảm căng thẳng oxy hóa, cải thiện khả năng miễn dịch và giảm nguy cơ ung thư và bệnh tim. Một nghiên cứu ngẫu nhiên cho 27 nam thanh niên nghiện thuốc lá nặng ăn 250 gram bông cải xanh hấp chứa 146mg Vitamin C mỗi ngày. Sau 10 ngày, mức protein phản ứng C gây viêm của họ đã giảm 48%.

Kiwi

Kiwi là loại quả mọng có màu xanh sáng và lông tơ đến từ New Zealand. Một quả kiwi trung bình chứa 64mg Vitamin C.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kiwi giàu Vitamin C có thể giúp giảm căng thẳng oxy hóa, giảm cholesterol và cải thiện khả năng miễn dịch. Một nghiên cứu ở 30 người khỏe mạnh trong độ tuổi 20-51 cho thấy ăn 2-3 quả kiwi mỗi ngày trong 28 ngày làm giảm độ dính của tiểu cầu trong máu xuống 18% và giảm chất béo trung tính xuống 15%. Điều này có thể làm giảm nguy cơ đông máu và đột quỵ.

Đu đủ

Một quả đu đủ cỡ nhỏ (157g) cung cấp 96mg Vitamin C.

Vitamin C có tác dụng hỗ trợ trí nhớ và chống viêm mạnh trong tế bào não. Trong một nghiên cứu, 20 người bị bệnh Alzheimer nhẹ được cho uống chiết xuất đu đủ cô đặc trong 6 tháng. Kết quả cho thấy tình trạng viêm giảm và căng thẳng oxy hóa của họ cũng giảm 40%.

Dây tây

Dâu tây chứa nhiều chất xơ và chất chống oxy hóa, bao gồm cả Vitamin C. Một nửa cốc (152g) dâu tây cung cấp 89mg Vitamin C.

Với hàm lượng chất chống oxy hóa cao, dâu tây có thể giúp ngăn ngừa ung thư, bệnh mạch máu, sa sút trí tuệ và bệnh tiểu đường. Một nghiên cứu ở 27 người mắc hội chứng chuyển hóa cho thấy rằng ăn dâu tây đông lạnh hàng ngày, tương đương với 3 cốc dâu tươi làm giảm các yếu tố nguy cơ bệnh tim. Nghiên cứu kéo dài 8 tuần cho kết quả sau mức cholesterol “xấu” của họ đã giảm 11%, trong khi dấu hiệu viêm mạch máu giảm 18%.

Điều gì sẽ xảy ra với collagen khi bạn già đi? Điều gì sẽ xảy ra với collagen khi bạn già đi?
Điều gì sẽ xảy ra với collagen khi bạn già đi?

Collagen là gì?
Collagen là một loại protein chiếm khoảng 30% - 40% protein trong cơ thể con người. Loại protein này là một phần quan trọng của các mô liên kết chịu trách nhiệm cho sự vững chắc của các cấu trúc khác nhau trong cơ thể, đặc biệt là da.

Cơ thể có ít nhất 28 loại collagen, nhưng 3 loại đầu tiên là phổ biến nhất, bao gồm:

  • Loại I: chiếm khoảng 90% tổng lượng collagen trong cơ thể bởi nó được tìm thấy trong tất cả các mô liên kết, da, tóc, móng, gân, xương, răng, sụn và các cơ quan.
  • Loại II: được tìm thấy trong các khớp và đĩa đệm.
  • Loại III: thành phần chính của sợi lưới, được tìm thấy trong da, cơ và mạch máu. 

Collagen ảnh hưởng đến làn da như thế nào?

Collagen chiếm 70% khối lượng da. Các sợi collagen tạo lớp đệm cho elastin và axit hyaluronic, tăng cường độ đàn hồi và độ ẩm của da.
Từ tuổi 30 trở đi, cơ thể bắt đầu sản xuất ít collagen hơn. Da trở nên mỏng hơn, khô hơn và kém đàn hồi, dẫn đến hình thành các nếp nhăn. Đồng thời, các bộ phận khác của cơ thể cũng bị ảnh hưởng, chẳng hạn như xương, khớp, cơ bắp, …

Quá trình lão hóa da tự nhiên

Mặc dù đây là một quá trình tự nhiên, nhưng quá trình này có thể tăng tốc độ do việc tiếp xúc với tia cực tím, ô nhiễm, thói quen xấu hay chế độ ăn uống.

Dấu hiệu thiếu Collagen

Tình trạng thiếu Collagen ảnh hưởng đến vẻ ngoài và cảm nhận. Những dấu hiệu đầu tiên tuy khó thấy nhưng vẫn có thể cảm nhận được. Dưới đây là một số dấu hiệu dễ dàng nhận thấy:

  • Má hóp, vùng dưới mắt hình thành hõm. 
  • Da mất nước và mỏng đi, các nếp nhăn và đường nhăn bắt đầu xuất hiện.
  • Các khớp bị hao mòn nhiều hơn, khó hoạt động.
  • Tóc chẻ ngọn và gãy rụng.
  • Răng gặp các vấn đề như đau, ê buốt và sâu răng sớm.
  • Quá trình trao đổi chất bị chậm lại, dễ gây tăng cân.
  • Sức bền của thành mạch máu giảm khiến mắt khô, đau đầu, khó thở, phát ban trên da,…

Lưu ý: Các triệu chứng trên cũng có thể báo hiệu các tình trạng sức khỏe khác. Vì vậy, hãy tham khảo ý kiến của ​​bác sĩ, tránh tự chẩn đoán và cẩn thận khi tự kê đơn bất kỳ chất bổ sung hoặc thuốc nào.

Làm gì để bổ sung Collagen?

Khi collagen trong cơ thể bắt đầu giảm đi theo tuổi tác, mọi người nên tìm cách bổ sung loại protein quan trọng này. Tuy nhiên, bổ sung collagen cho cơ thể từ sớm thì mới thấy được kết quả khả quan. Dưới đây là một số cách bổ sung collagen:

  • Sử dụng thực phẩm chức năng

Uống thực phẩm chức năng là một trong những cách phổ biến nhất để tăng lượng collagen. Một số nghiên cứu cho thấy rằng chúng có thể cải thiện độ đàn hồi và vẻ ngoài của làn da. Những năm gần đây, các sản phẩm collagen thủy phân đang rất được ưa chuộng bởi đặc tính hấp thụ nhanh, có thể tham khảo viên uống Collagen thủy phân của Puritan's Pride - một trong những thương hiệu thực phẩm chức năng hàng đầu tại Mỹ.

Viên uống Collagen thủy phân Puritan's Pride 180 viên

Lưu ý rằng thực phẩm chức năng chỉ có hiệu quả tạm thời, nó không phải là thuốc nên không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

  • Điều chỉnh chế độ ăn uống

Để sản xuất collagen, cơ thể cần các chất dinh dưỡng từ thực phẩm giàu protein cũng như vitamin C, kẽm và đồng. Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng là cách hữu ích để cung cấp cho cơ thể các chất cần thiết.
Thịt bò, thịt gà, cá, trứng, các sản phẩm từ sữa và đậu đều rất giàu protein. Nước hầm xương là một trong những sản phẩm có lợi để bổ sung collagen. Tuy nhiên, ăn chúng thường xuyên có thể không tốt cho dạ dày của bạn. 

  • Loại bỏ các thói quen xấu

Theo một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Da liễu Anh, hút thuốc lá ảnh hưởng đến quá trình sản xuất collagen tự nhiên của cơ thể, dẫn đến da sớm bị nhăn và chảy xệ. Bỏ thuốc lá tạo cơ hội cho cơ thể phục hồi khả năng sản xuất collagen.

Collagen là một trong những loại protein quan trọng nhất trong cơ thể bạn. Vì vậy để duy trì đủ lượng collagen cần thiết cho cơ thể, hãy tham khảo những cách bổ sung collagen trên.

 

Liên hệ đơn vị phân phối các thiết bị y tế gia đình và bệnh viện tại Việt Nam
Công ty TNHH thương mại quốc tế MERINCO
Văn phòng giao dịch: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà. Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà nội.
ĐT: 02437765118
Email: merinco.sales@gmail.com
WEBSITE: www.merinco.vn / www.meplus.vn / merinco.com.vn

Vitamin B là gì? Vitamin B quan trọng như thế nào đối với cơ thể? Vitamin B là gì? Vitamin B quan trọng như thế nào đối với cơ thể?
Vitamin B là gì? Vitamin B quan trọng như thế nào đối với cơ thể?

Vitamin B là một nhóm chất dinh dưỡng đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể. Chúng có tự nhiên trong một số loại thực phẩm và được thêm vào một số sản phẩm bổ sung chế độ dinh dưỡng.

Vitamin B là vitamin tan trong nước, có nghĩa là cơ thể không thể dự trữ chúng mà phải bổ sung qua chế độ ăn uống hoặc các chế phẩm bổ sung dinh dưỡng hay còn gọi là thực phẩm chức năng. Vitamin B bao gồm 8 loại vitamin khác nhau, tạo nên sự khác biệt so với các loại vitamin khác. Mỗi loại Vitamin B đóng một vai trò quan trọng đối với các chức năng trong cơ thể. 

Những lợi ích sức khỏe các Vitamin nhóm B

Vitamin B1 (Thiamine)
Thiamine đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất bằng cách chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng. Các loại thực phẩm giàu Vitamin B1 bao gồm gan, thịt lợn, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt.

Vitamin B2 (Riboflavin)
Riboflavin giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và cũng hoạt động như một chất chống oxy hóa. Vitamin B2 được tìm thấy trong các loại thực phẩm khác nhau, các nguồn phong phú nhất bao gồm gan, thịt, các sản phẩm từ sữa, trứng, rau lá, hạnh nhân và các loại đậu.

Vitamin B3 (Niacin)
Niacin đóng một vai trò trong tín hiệu tế bào, trao đổi chất, sản xuất và sửa chữa DNA. Các nguồn thực phẩm chứa Vitamin B3 bao gồm gan, cá, thịt gia cầm, trứng, các sản phẩm từ sữa, hạt hướng dương và đậu phộng.

Vitamin B5 (Axit pantothenic)
Giống như các loại Vitamin B khác, Axit pantothenic giúp cơ thể bạn lấy năng lượng từ thức ăn và cũng tham gia vào quá trình sản xuất hormone và cholesterol. Hầu như các loại thực phẩm đều chứa vitamin này, trong đó gan, hạt hướng dương, nấm, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt là những nguồn tốt nhất.

Vitamin B6 (Pyridoxine) 
Pyridoxine tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin, sản xuất hồng cầu và tạo ra các chất dẫn truyền thần kinh. Thực phẩm giàu vitamin này bao gồm gan, đậu gà, cá hồi và hạt hồ trăn.

Vitamin B7 (Biotin)
Biotin cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và chất béo, và điều chỉnh sự biểu hiện của gen. Men, trứng, cá hồi, pho mát và gan là những nguồn thực phẩm tốt nhất cung cấp Biotin. 

Vitamin B9 (Folate)
Folate cần thiết cho sự phát triển của tế bào, chuyển hóa axit amin, hình thành các tế bào máu đỏ và trắng, và phân chia tế bào thích hợp. Vitamin B9 được tìm thấy trong cả thực vật và động vật, các nguồn phong phú bao gồm gan, các loại đậu và rau xanh.

Vitamin B12 (Cobalamin)
Vitamin B12 có lẽ được biết đến nhiều nhất trong số các loại Vitamin B. Cobalamin rất quan trọng đối với chức năng thần kinh, sự hình thành các tế bào hồng cầu và quá trình trao đổi chất. Vitamin B12 chỉ được tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật, chẳng hạn như như thịt, cá, trứng, sữa và phô mai.

Mặc dù những vitamin này có chung một số đặc điểm nhưng chúng đều có những chức năng riêng và cần thiết với liều lượng khác nhau. Tuy nhiên, có một số yếu tố khiến cơ thể bạn cần bổ sung nhiều vitamin nhóm B hơn, bao gồm tuổi tác, mang thai, lựa chọn chế độ ăn uống, tình trạng y tế, di truyền, thuốc và sử dụng rượu.

 

Liên hệ đơn vị phân phối các thiết bị y tế gia đình và bệnh viện tại Việt Nam
Công ty TNHH thương mại quốc tế MERINCO
Văn phòng giao dịch: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà. Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà nội.
ĐT : 02437765118
Email: merinco.sales@gmail.com
WEBSITE: www.merinco.vn / www.meplus.vn / merinco.com.vn

Mặt nạ thanh quản – Laryngeal mask Mặt nạ thanh quản – Laryngeal mask
Mặt nạ thanh quản – Laryngeal mask

Mặt nạ thanh quản – Laryngeal mask

Lịch sử phát minh và sáng chế

Ai là cha đẻ của LMA???

Archie Brain (sinh ngày 2 tháng 7 năm 1942) là một bác sĩ gây mê  người Anh được biết đến nhiều nhất với tư cách là người phát minh ra mặt nạ thanh quản. LMA đã được sử dụng hơn 300 triệu lần trên toàn thế giới trong gây mê  tự chọn và xử trí khẩn cấp đường thở.

Mặt nạ thanh quản , LMA Classic là đăng ký bằng sáng chế thứ 13 của Archie Brain và được cấp vào năm 1982. 

Khởi nguồn ý tưởng

Archie Brain bắt đầu nghiên cứu về giải phẫu và sinh lý của đường thở trên liên quan đến đường thở hiện có. Brain kết luận rằng các kỹ thuật hiện tại để nối đường thở nhân tạo cho bệnh nhân là không lý tưởng. Ông lý luận rằng nếu cây hô hấp được xem như một ống kết thúc ở thanh môn và mục tiêu là nối ống này với một đường thở nhân tạo, thì giải pháp hợp lý nhất là tạo ra một đường nối trực tiếp từ đầu đến cuối. Các thiết bị đường thở hiện có không thể tạo thành đường giao nhau này; sử dụng mask ôm kín mặt hoặc ống nội khí quản xuyên quá sâu đến mức tạo ra đường giao nhau trong khí quản, thay vì ở đầu ngã ba.

Nghiên cứu đầu tiên

Nghiên cứu đầu tiên về mặt nạ thanh quản ở 23 bệnh nhân được thực hiện tại Bệnh viện London vào năm 1982. Việc chèn và thông khí bằng mặt nạ thanh quản ở 16 bệnh nhân nữ bị liệt, được gây mê đã thành công, đạt được áp lực chèn khít lớn hơn 20 cm H 2 .O ở tất cả các bệnh nhân. Các biểu hiện sau khi gây mê cũng được ghi nhận là không có gì bất thường và chỉ có 3 bệnh nhân phàn nàn về đau họng, một sự tương phản rõ rệt với gây mê ống nội khí quản. 

Tiếp nối thành công của nghiên cứu ban đầu, Brain đã đưa vào và thở máy thành công cho 6 bệnh nhân được gây mê, không liệt. Không tìm thấy sự khác biệt nào giữa nhóm bệnh nhân thứ nhất và thứ hai, Brain nhận ra rằng không cần phải dãn cơ khi chèn. Cuối cùng, Tiến sĩ Brain đã sử dụng thiết bị này cho một bệnh nhân nhổ răng, ông nhận ra rằng do không gian trong và xung quanh thanh môn được lấp đầy bởi mặt nạ, nên việc chèn xung quanh giảm đi nhiều và ấn tượng hơn là thanh quản được bảo vệ hoàn toàn khỏi các mảnh vụn phẫu thuật. Brain nhận ra khả năng thú vị rằng mặt nạ thanh quản có thể được áp dụng cho phẫu thuật đầu cổ.

 Ông cũng quan sát thấy rằng "Ở hai bệnh nhân, giải phẫu cho thấy rằng đặt nội khí quản có thể gây khó khăn ít nhất là vừa phải. Cả hai đều không có khó khăn liên quan đến việc đặt mặt nạ thanh quản".

 Đến năm 1985, kinh nghiệm sử dụng mặt nạ thanh quản đã lên tới 4000 trường hợp. Brain đã xuất bản báo cáo trên tạp chí Anesthesia năm 1985 mô tả việc xử trí 3 bệnh nhân khó thở, minh họa việc sử dụng mặt nạ thanh quản để cấp cứu đường thở. Brain với 5 đồng tác giả đã xuất bản bài báo thứ hai về gây mê mô tả việc sử dụng mặt nạ thanh quản ở hơn 500 bệnh nhân, bổ sung thêm độ tin cậy đáng kể cho khái niệm mặt nạ thanh quản. Tuy nhiên vẫn tồn tại một số hạn chế về vật liệu, việc nghiên cứu để tìm ra vật liệu phù hợp là cần thiết.

 

Bệnh nhân mở khí quản cần biết Bệnh nhân mở khí quản cần biết
Bệnh nhân mở khí quản cần biết

Bệnh nhân mở khí quản và người nhà cần biết!!!

Những lưu ý quan trọng đối với mở khí quản 2 nòng

Khi bệnh nhân mở khí quản, không khí không còn được lọc và làm ẩm như khi đi qua đường hô hấp trên. 

Do vậy bệnh nhân nên sử dụng dụng cụ làm ẩm làm ấm mở khí quản ( Mũi nhân tạo).

Bệnh nhân luôn cần được hỗ trợ thở oxy khi cần thiết.

Sau đây là danh sách những lưu ý đặc biệt của bệnh nhân với ống mở khí quản :

  • Bệnh nhân cần nằm nghiêng một góc 30 độ, hoặc lớn hơn để tạo điều kiện thở và giãn nở phổi.
  • Tất cả bệnh nhân mở khí quản đều phải có dụng cụ hút và đồ cấp cứu tại giường bệnh. Thiết bị cấp cứu thường được đựng trong một túi trong suốt trên cột gắn vào giường bệnh nhân. Một bệnh nhân được mở khí quản phải được đánh giá hai giờ một lần để xác định xem có cần phải hút hay không.
  • Bệnh nhân mới mở khí quản thường không được phép uống hoặc ăn bất cứ thứ gì. Tham khảo ý kiến ​​với RN phụ trách.
  • Bệnh nhân được đặt ống mở khí quản không nói được; bởi vì dây thanh âm ở trên mức của ống mở khí quản, không khí không thể đi qua dây thanh trừ trường hợp bệnh nhân sử dụng ống mở khí quản có lỗ cửa sổ hoặc dụng cụ trợ giúp tập nói
  • Theo chính sách của cơ quan y tế, bệnh nhân được mở khí quản luôn được buộc chặt quanh cổ bằng dây buộc.
  • Bệnh nhân được mở khí quản tiết ra nhiều dịch tiết hơn bình thường và có thể không tống được dịch tiết ra khỏi đường mở khí quản khi ho. Nếu dịch tiết trong khí quản làm giảm lượng khí đi vào và gây suy hô hấp, bệnh nhân cần được hút dịch ngay lập tức.

Đồ dùng khẩn cấp ở đầu giường bao gồm những dụng cụ sau:

1. Thiết bị hút

2. Thiết bị tạo ẩm, oxy

3. Một túi khẩn cấp gồm ( Theo thứ tự từ trái qua phải, từ trên xuống dưới):

  •  Găng tay vô trùng
  •  Hai ống mở khí quản thay thế (một cùng kích thước và một kích thước nhỏ hơn ống hiện tại)
  •  Kéo
  •  Chất bôi trơn hòa tan trong nước
  •  Tăm bông
  • Dây buộc
  •  Xy lanh 10 ml
  •  Panh
  •  Nòng dẫn đường và nòng trong
  •  Gạc

 

 

Tại sao bạn phải bổ sung Vitamin C? Tại sao bạn phải bổ sung Vitamin C?
Tại sao bạn phải bổ sung Vitamin C?

Vitamin C là một trong những chất chống oxy hóa chính của cơ thể và cần thiết để sản xuất collagen.

Vitamin C, hay còn được gọi là axit L-ascorbic, là một loại vitamin tan trong nước, có tự nhiên trong một số loại thực phẩm. Không giống như hầu hết các loài động vật, cơ thể con người không có khả năng tự tổng hợp vitamin C mà phải bổ sung chúng từ chế độ ăn uống hoặc các chất bổ sung Vitamin C dưới dạng thực phẩm chức năng.

Vitamin C có tác dụng gì?

Vitamin C là một loại vitamin thiết yếu nhằm hỗ trợ các chức năng cần thiết của cơ thể, bao gồm:

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ

Vitamin C đã được chứng minh là một trong những chất chống oxy hóa quan trọng của cơ thể và có khả năng tái tạo các chất chống oxy hóa khác trong cơ thể, bao gồm Vitamin E. 

  • Kích thích sản xuất collagen

Vitamin C cần thiết cho quá trình sinh tổng hợp collagen, L-carnitine và một số chất dẫn truyền thần kinh nhất định. Collagen là một loại protein chính trong các mô liên kết, đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương. 

  • Hỗ trợ chức năng miễn dịch

Vitamin C cũng đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch. Tế bào miễn dịch chứa hàm lượng cao Vitamin C. Trong thời gian bị nhiễm trùng, hàm lượng Vitamin C nhanh chóng bị cạn kiệt.

Nguồn thực phẩm nào cung cấp Vitamin C?

Vitamin C được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau củ, bao gồm trái cây họ cam quýt, ổi, dâu tây, kiwi, ớt chuông, bông cải xanh, cải xoăn, cải bó xôi, và khoai tây. Tuy nhiên, nấu chín hoặc làm khô những thực phẩm này có thể làm giảm đáng kể hàm lượng vitamin C của chúng.

Biểu đồ một số loại trái cây và rau sống siêu giàu vitamin C

Ngoài ra, một số thực phẩm có nguồn gốc từ động vật như gan, trứng, trứng cá, thịt và cá cũng có chứa một lượng nhỏ vitamin C, nhưng hàm lượng Vitamin C gần như mất đi khi nấu chín.

Bổ sung bao nhiêu Vitamin C là đủ?

Tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính, mà hàm lượng Vitamin C cần nạp hàng ngày là khác nhau, cụ thể:

   

RDA (1)

mg/ngày

UL (2)

mg/ngày

Trẻ sơ sinh 0-6 tháng 40* -
  7-12 tháng 50* -
Trẻ em  1-3 tuổi 15 400
  4-8 tuổi 25 650
  9-13 tuổi 45 1.200
Nữ giới 14-18 tuổi 65 1.800
  19 tuổi trở lên 75 2.000
  Phụ nữ mang thai 80-85 1.800-2.000
  Phụ nữ cho con bú 115-120 1.800-2.000
Nam giới 14-18 tuổi 75 1.800
  19 tuổi trở lên 90 2.000

Nguồn: Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ

(1) Mức tiêu thụ trung bình hàng ngày để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của người khỏe mạnh

(2) Mức tiêu thụ tối đa hàng ngày không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe

Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu:

Thiếu Vitamin C

Tình trạng thiếu hụt Vitamin C rất hiếm ở các nước phát triển, nhưng điều này vẫn có thể xuất hiện ở những người có chế độ ăn hạn chế hoặc hầu như không ăn trái cây và rau củ. Những người nghiện ma túy hoặc nghiện rượu cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. 

Thiếu Vitamin C cấp tính dẫn đến bệnh Scorbut. Mốc thời gian phát triển bệnh Scorbut khác nhau tùy thuộc mỗi cơ thể, nhưng các dấu hiệu có thể xuất hiện trong vòng 1 tháng sau khi ít hoặc không bổ sung vitamin C (dưới 10 mg/ngày). Các triệu chứng ban đầu của bệnh bao gồm mệt mỏi, suy nhược và viêm nướu. Khi bệnh Scorbut tiến triển, quá trình tổng hợp collagen bị suy giảm và các mô liên kết suy yếu, gây ra các vết bầm tím, đốm xuất huyết, chảy máu răng nướu hay rụng răng, đau khớp, khô mắt, sưng tấy và vết thương lâu lành. Tương tự như các trường hợp thiết hụt vitamin, bệnh này có thể gây tử vong nếu không được điều trị. 

Thừa Vitamin C

Vitmin C có độc tính thấp và gần như không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng khi tiêu thụ quá nhiều. Tuy nhiên, tiêu thụ quá 2.000 mg Vitamin C mỗi ngày sẽ gây tiêu chảy, buồn nôn, đau quặn bụng và các rối loạn tiêu hóa khác do tác dụng thẩm thấu của Vitamin C không được hấp thụ trong đường tiêu hóa. 

Đồng thời, việc nạp quá nhiều Vitamin C cũng có khả năng làm tăng đào thải oxalat và axit uric qua nước tiểu góp phần hình thành sỏi thận, đặc biệt ở những người bị rối loạn thận. Các nghiên cứu đánh giá tác động lên sự bài tiết oxalat trong nước tiểu của việc tiêu thụ lượng Vitamin C từ 30 mg đến 10 g mỗi ngày lại cho ra các kết quả không đồng nhất. Mặc dù hiện vẫn chưa rõ liệu Vitamin C có thực sự đóng một vai trò nào đó trong sự phát triển của sỏi thận hay không, nhưng có bằng chứng cho thấy Vitamin C góp phần vào việc hình thành sỏi thận ở những bệnh nhân có tiền sử tăng oxalat niệu.

CHĂM SÓC CANNUYN MỞ KHÍ QUẢN ( PHẦN 2) CHĂM SÓC CANNUYN MỞ KHÍ QUẢN ( PHẦN 2)
CHĂM SÓC CANNUYN MỞ KHÍ QUẢN ( PHẦN 2)

THAY DÂY BUỘC ỐNG MỞ KHÍ QUẢN 

Khước từ trách nhiệm: Luôn xem xét và tuân theo chính sách bệnh viện của bạn về kỹ năng cụ thể này.

Cân nhắc an toàn: 

  • Đánh giá lại khả năng chịu đựng của bệnh nhân đối với chăm sóc ống mở khí quản và theo dõi các dấu hiệu suy hô hấp.
  • Bệnh nhân thở tiền Oxy nếu được yêu cầu và theo qui định cuả cơ quan y tế.
  • Nếu loại bỏ oxy trong khi tiến hành chăm sóc mở khí quản, lưu ý quan sát tình trạng bệnh nhân để cung cấp oxy trong các trường hợp cần thiết

CÁC BƯỚC

 THÔNG TIN THÊM

1. Thực hiện vệ sinh tay, xác minh các chỉ định của bác sĩ về chăm sóc mở khí quản và chuẩn bị vật tư.

Sử dụng dây buộc chéo hoặc dây buộc Velcro.

Rửa tay

2. Thêm người hỗ trợ khi cần thiết

Nếu mở khí quản dưới 24 giờ, hoặc bệnh nhân bối rối, kích động hoặc không thể đoán trước được, luôn có thêm một người trợ giúp bên cạnh giường bệnh để ngăn ngừa tình trạng bất ngờ bị bung ra.

3. Thực hiện vệ sinh tay, kiểm tra tên tuổi, mã bệnh nhân, giải thích thủ tục cho bệnh nhân và tạo sự riêng tư nếu được yêu cầu. Đảm bảo bệnh nhân có phương pháp giao tiếp với bạn trong quá trình làm thủ thuật.

Điều này làm giảm sự lây truyền của vi sinh vật.

Vệ sinh tay bằng dung dịch rửa tay chuyên dụng

Bệnh nhân mở khí quản luôn yêu cầu một phương pháp giao tiếp với người thực hiện.

4. Đeo găng tay không tiệt trùng.

Điều này làm giảm sự lây truyền của vi sinh vật.

Có thể dùng găng tay không tiệt trùng

5. Để cố định canuyn mở khí quản bằng dây buộc Velcro:

  • Nếu bệnh nhân có nguy cơ làm bung mở khí quản do nhầm lẫn hoặc kích động, hãy thay Velcro bằng băng.
  • Nếu có thể, nhân viên y tế có thể giữ ống mở khí quản tại chỗ bằng cách dùng tay đeo găng giữ mặt bích, trong khi tay kia có thể thay băng. Điều này tránh làm ống bị bung ra vì quy trình này có thể khiến bệnh nhân bị ho.
  • Luồn miếng dây  hẹp qua khe trong mặt bích của ống mở khí quản và gấp lại để dính vào giá đỡ ống chính; lặp lại ở phía bên kia. Cắt bớt chiều dài dây thừa để vừa với kích thước cổ của bệnh nhân.
  • Kiểm tra cảm giác an toàn của dây buộc. Đảm bảo bạn có thể đặt một ngón tay út giữa dây và bệnh nhân. Băng phải đủ chặt để giữ cố định ống mở khí quản nhưng đủ lỏng để ngón tay út có thể nằm gọn giữa dây và cổ.

Để cố định ống mở khí quản bằng dải băng / băng quấn:

  • Cắt hai đoạn băng gạc cotton, mỗi đoạn dài khoảng 50 cm (tùy thuộc vào kích thước cổ).
  • Chia dải băng thành phần ba và gấp phần ba đầu tiên lên trên hai phần ba dải ruy băng còn lại.
  • Luồn mép gấp qua một lỗ của mặt bích, tạo thành một vòng.
  • Luồn các đầu băng lỏng qua vòng này và kéo cho đến khi chặt và chắc chắn.
  • Lặp lại quy trình cho bên còn lại, cố định các dải băng bằng các nút vuông ở mỗi bên cổ.

Các dây buộc mở khí quản được sử dụng để tạo sự thoải mái cho bệnh nhân và giữ cho đường mở khí quản được an toàn và tại chỗ.

 

 

6. Thực hiện vệ sinh tay.

Vệ sinh tay làm giảm sự lây truyền của vi sinh vật.

Nguồn dữ liệu: BCIT, 2015c; Morris và cộng sự, 2013; Perry và cộng sự, 2014

 

CHĂM SÓC CANUYN MỞ KHÍ QUẢN 2 NÒNG ( PHẦN 1) CHĂM SÓC CANUYN MỞ KHÍ QUẢN 2 NÒNG ( PHẦN 1)
CHĂM SÓC CANUYN MỞ KHÍ QUẢN 2 NÒNG ( PHẦN 1)

CHĂM SÓC MỞ KHÍ QUẢN VÀ THAY BĂNG VÔ TRÙNG

Lỗ mở khí quản phải được làm sạch và thay băng sau mỗi 6 đến 12 giờ hoặc khi cần thiết, đồng thời phải kiểm tra vùng da quanh vết mở khí quản để tìm vết nứt, mẩn đỏ, kích ứng, loét, đau, nhiễm trùng hoặc dịch tiết khô. Những bệnh nhân có lượng dịch tiết nhiều  thường phải thay băng thường xuyên để ngăn chặn mô và da bị tổn thương. Có thể sử dụng tăm bông để luồn vào bên dưới tai ống mở khí quản để  thực hiện vệ sinh bằng chuyển động vòng tròn, từ trong ra ngoài. Luôn sử dụng kỹ thuật vô trùng. Bảng sau cung cấp một phương pháp an toàn để làm sạch khí quản và thay băng bằng gạc chân ống mở khí quản vô trùng.

 CÁC BƯỚC LÀM SẠCH STOMA VÀ THAY BĂNG VÔ TRÙNG

Lưu ý : Luôn xem xét và tuân theo qui định bệnh viện và hướng dẫn cuả bác sĩ điều trị.

Cân nhắc an toàn: 

  • Đánh giá lại khả năng chịu đựng của bệnh nhân đối với chăm sóc mở khí quản và theo dõi các dấu hiệu suy hô hấp.
  • Bệnh nhân có thể thở oxy trước khi vệ sinh  nếu được yêu cầu và theo qui định của cơ quan y tế.
  • Nếu loại bỏ hẳn oxy trong khi tiến hành chăm sóc mở khí quản, hãy nhớ theo dõi thường xuyên để cho bệnh nhân thở oxy khi cần thiết.

CÁC BƯỚC

THÔNG TIN THÊM

1. Thực hiện vệ sinh tay, xác minh các chỉ định của bác sĩ về chăm sóc mở khí quản và chuẩn bị vật tư.

Các vật dụng bao gồm:  băng vô trùng, gạc 4 x 4 đã cắt sẵn, nước muối sinh lý thông thường, tăm bông, găng tay không khử trùng và túi đựng rác. ( Nên sử dụng gạc dạng xốp (Foam) hoặc sợi hút nước như Metalline L&R)

2. Thực hiện vệ sinh tay, kiểm tra mã bệnh nhân, giải thích thủ tục cho bệnh nhân và tạo sự riêng tư nếu được yêu cầu. 

 

Đảm bảo bệnh nhân có phương pháp giao tiếp với bạn trong quá trình làm thủ thuật.

Điều này làm giảm sự lây truyền của vi khuẩn.

Vệ sinh tay bằng dung dịch chuyên dụng

Bệnh nhân mở khí quản luôn yêu cầu một phương pháp giao tiếp với nhân viên y tê/ người chăm sóc

3. Đắp găng tay không khử trùng và che ngực bằng miếng đệm chống nước.

Điều này giúp áo choàng không bị bẩn.

4. Chuẩn bị xếp tất cả các vật tư lên khay vô trùng; thêm dung dịch vệ sinh vào khay vô trùng.

Tổ chức đảm bảo quá trình làm sạch hiệu quả và nhanh chóng.

Chuẩn bị khay vô trùng và thêm dung dịch vệ sinh và vật tư

5. Tháo mặt nạ dưỡng khí để thay băng sạch nhưng có thể thở oxy  theo yêu cầu của bệnh nhân.

Điều này ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy.

Tháo mặt nạ oxy để làm sạch băng

6. Sử dụng kẹp, loại bỏ băng bẩn xung quanh ống và bỏ vào túi rác.

Tất cả các băng dính bẩn nên được loại bỏ, vì chúng có thể làm bong tróc da xung quanh.

Dùng kẹp để loại bỏ lớp băng bẩn

7. Đánh giá vị trí lỗ mở khí quản xem có chảy máu, kiểm tra các cạnh lỗ mở và da quanh miệng lỗ để tìm bằng chứng nhiễm trùng hoặc tấy đỏ (đánh giá mức độ tăng đau, mùi hôi hoặc hình thành áp xe).

Đánh giá là quan trọng để xác định và ngăn ngừa các biến chứng sau này.

8. Làm sạch vết mở bằng gạc hoặc bông tẩm dung dịch muối sinh lý thông thường. Cẩn thận để không làm xáo trộn ống mở khí quản. Lau khô khu vực xung quanh nếu được yêu cầu.

Làm sạch xung quanh lỗ mở khí quản  để loại bỏ các mảnh vụn hoặc dịch tiết ra khỏi lỗ thoát. Một lỗ thoát khí quản cần được làm sạch bằng nước muối thông thường.

Làm sạch vết mở khí quản bằng gạc hoặc đầu bông tẩm nước muối sinh lý thông thường

9. Đánh giá lại bệnh nhân xem có cần thở oxy không.

Tuân theo chính sách bệnh viện và bác sĩ điều trị

10. Dùng kẹp vô trùng đặt băng mở khí quản được sản xuất sẵn vào xung quanh ống.

Tránh tự cắt gạc vì khi cắt gạc các sợi nhỏ từ miếng gạc có thể rơi vào bên trong ống mở khí quản. Luôn sử dụng gạc mở khí quản được sản xuất sẵn.

Nguồn dữ liệu: BCIT 2015c; Morris và cộng sự, 2013; Perry và cộng sự, 2014; Sức khỏe vùng ven biển Vancouver, 2012

 

Chăm sóc bệnh nhi mở khí quản tại nhà Chăm sóc bệnh nhi mở khí quản tại nhà
Chăm sóc bệnh nhi mở khí quản tại nhà

CHĂM SÓC BỆNH NHI MỞ KHÍ QUẢN tại nhà

Nhân viên y tế và MẸ CẦN BIẾT

Trẻ em chưa có ý thức nhiều về bệnh tật cũng như việc tương tác với y bác sĩ và người nhà còn nhiều hạn chế nên việc chăm sóc bệnh nhi có mokhiquan cần được chú trọng đặc biệt. Trước khi bệnh nhi ra viện người nhà cần thành thạo các kỹ năng sau:

+ Hút dịch, đờm rãi khí quản qua ống mở khí quản

+ Vệ sinh da vùng mở khí quản và chăm sóc lỗ mở khí quản

+ Nhận biết sớm biểu hiện nhiễm trùng vết mở khí quản và nhiễm trùng toàn thân

vệ sinh MKQ và bộ phận liên quan

+ Giữ ấm, làm ẩm làm ẩm làm ấm mở khí quản khí thở qua ống mở khí quản, phòng tránh viêm phổi.

+ Chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng.

+ Vấn đề ngôn ngữ cho trẻ

+ Bình tĩnh xử lý các tai biến có thể xảy ra.

Xem thêm: Các câu hỏi thường gặp đối với bệnh nhân mở khí quảntìm hiểu thêm về mở khí quản trẻ em  , chăm sóc vết thương lỗ mở khí quản.... 

Chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ cần thiết: máy hút, chọn ống hút thích hợp , ống mở khí quản dự phòng, găng tay, cồn, oxy già, nước muối sinh lý, băng bông, gạc.

1- Khi nào cần hút đờm nhớt, dịch khí quản

+ Đối với trẻ nhỏ không tự nhận biết được cần thường xuyên nghe tiếng thở, nếu thấy lọc xọc, hoặc có bong bóng đờm dãi trên cannuyn mở khí quản, trẻ kích thích hoặc khó thở. Đếm nhịp thở thấy nhanh hơn bình thường. Đó là những dấu hiệu cần hút ngay bằng máy hút hoặc dụng cụ hút. Lưu ý áp lực phù hợp, không để áp lực quá cao hoặc đưa ống hút vào quá sâu.

+ Đối với trẻ lớn chúng có thể ra dấu hiệu khi cần hút.

2- Vệ sinh chân ống mở khí quản và vùng da xung quanh

+ Quan sát, theo dõi và vệ sinh thường xuyên tránh những mảng bong tróc, da chết rơi vào trong canuyn Mở khí quản.

+ Thay băng ở chân canuyn (mở khí quản) 1 lần/ngày hoặc khi ướt, bẩn. Luôn chú ý quan sát vùng da xung quanh nếu thấy sưng, đỏ, đau, chảy mủ, chảy máu hoặc có mùi hôi … phải đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay.

+ Khi thay băng lưu ý tránh tuột dây buộc hoặc thao tác mạnh làm tuột ống mở khí quản.

3- Giữ ấm, giữ ẩm khí thở, phòng tránh nhiễm khuẩn và viêm phổi.

+ Thường xuyên che lỗ mở bằng 1 miếng gạc mỏng để tránh bụi bẩn và dị vật rơi vào đường thở. Tôt nhất là dùng dụng cụ làm ấm, làm ẩm mở khí quản (mũi nhân tạo ) để lọc khí, làm ấm và làm ẩm khí thở cho bệnh nhi.

+ Sử dụng máy tạo hơi nước để tạo độ ẩm, nhất là trong mùa đông.

+ Tránh khói thuốc lá hoặc người bị cúm hay các bệnh truyền nhiễm khác. Tốt nhất là trang bị máy lọc không khí đồng thời tạo ẩm không khí.

+ Rửa tay là điều kiện rất quan trọng tránh lây nhiễm. Rửa tay trước và sau khi chăm sóc trẻ.

+ Tiêm phòng vacxin đầy đủ

+ Hạn chế đến nơi đông người hoặc nhiều người thăm hỏi.

+ Lưu ý an toàn khi ngủ, tránh chăn màn có thể bịt vào lỗ thở.

+ Theo doĩ nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ hàng ngày.

+ Uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.

4- Vấn đề dinh dưỡng và ngôn ngữ cho trẻ có mở khí quản

+ Uống nhiều nước và ăn uống đủ dinh dưỡng, bổ sung rau và trái cây

+ Hút sạch đờm rãi trước khi cho trẻ ăn, không nên hút trong và sau bữa ăn gây ho, sặc, ngạt thở.

+ Giám sát chặt khi trẻ ăn tránh rơi thức ăn vào đường thở - tham khảo BN mở khí quản luu ý khi ăn

+ Cẩn thận khi tắm rửa tránh bắn nước vào đường thở gây ho sặc và ngạt thở.

+ Khi trẻ phải duy trì ống mở khí quản trên 6 tháng có nguy cơ ảnh hưởng đến ngôn ngữ và biểu cảm ngôn ngữ, cần cung cấp sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, chữa viết hoặc sự tư vấn từ các nhà ngôn ngữ học.

5- Xử lý khi có tai biến + Đưa trẻ đi khám định ký đúng qui định để bác sĩ kiểm tra và thay ống mở khí quản. Nếu bị tuột ống mở khí quản hoặc tắc canuyn thì phải bình tĩnh xử lý như sau:

- Giữ bình tĩnh

- Nếu tuột thì lắp ngay ống cũ hoặc ống mở khí quản dự phòng số nhỏ hơn ( Luôn luôn có 02 ống – 1 ống cỡ nhỏ hơn để dự phòng)

- Nếu không tự làm được thì quan sát, an ủi trẻ, hướng dẫn trẻ thở bằng miệng và đưa đến cơ sở y tế gần nhất. Bóp bóng trên đường đi. - Nếu do tắc ống thì nhỏ nước muối sinh lý rồi hút đờm rãi qua canuyn.

- Gọi cấp cứu hoặc người hỗ trợ.

#meplus, #merinco

#tbytmeplus, #mokhiquan

Dinh dưỡng bằng Ống nuôi ăn dài ngày  - Bạn cần biết Dinh dưỡng bằng Ống nuôi ăn dài ngày  - Bạn cần biết
Dinh dưỡng bằng Ống nuôi ăn dài ngày - Bạn cần biết

 DINH DƯỠNG QUA ỐNG NUÔI ĂN DÀI NGÀY

Nhân viên y tế và người chăm sóc CẦN BIẾT!

A picture containing items, indoor, toothbrush, sink

Description automatically generated

 

Ống nuôi ăn mũi dạ dày NGT ( Naso Gastric Tube)

 Kiểm tra vị trí ống thông trước khi cho ăn

Nguyên tắc

Trước khi tiếp cận ống nuôi ăn mũi dạ dày vì bất kỳ lý do gì, nhân viên y tá phải đảm bảo rằng ống được đặt trong dạ dày. Ho, nôn mửa và cử động có thể di chuyển ống ra khỏi vị trí chính xác vì vậy phải kiểm tra vị trí của ống:

  • Trước mỗi lần bơm thức ăn
  • Trước mỗi lần bơm thuốc
  • Trước khi bơm bất cứ thứ gì xuống ống
  • Nếu trẻ bị nôn trớ
  • Sau mỗi 4 giờ nếu truyền dĩnh dưỡng liên tục

Nhân viên điều dưỡng nên thực hiện các quan sát sau đây và lấy dịch hút dạ dày để xác định vị trí đặt ống.

  • Đảm bảo an toàn
  • Quan sát và ghi lại điểm đánh dấu vị trí trên ống - so sánh với các đánh dấu vị trí ban đầu.
  • Quan sát xem có dấu hiệu suy hô hấp không

Lưu ý: những bệnh nhân có tiền sử Suy gan và đã biết / hoặc nghi ngờ giãn tĩnh mạch thực quản không nên hút dịch dạ dày qua ống NGT. Thay vào đó, vị trí ống phải được xác nhận ban đầu qua X-quang với có ghi chú rõ ràng về điểm đánh dấu vị trí NGT. Đội ngũ y tế nên ghi lại lý do của việc không lấy được dịch hút dạ dày cũng như có một kế hoạch thay thế.

Hút dịch dạ dày và đo độ PH

Để kiểm tra vị trí của ống nuôi ăn, nhân viên điều dưỡng cần chuẩn bị những dụng cụ sau:

  • Các dụng cụ kiểm tra độ pH;
  • Xy lanh hút dịch 5ml - 20ml. 
  • Găng tay

Quy trình:

  1. Gắn ống tiêm 5-10ml vào ống thông
  2. Hút tối thiểu 0,5 - 1ml dịch dạ dày (hoặc lượng vừa đủ để có thể kiểm tra độ pH). Xem xét “khoảng chết” trong đường ống.
  3. Việc sử dụng các dải chỉ thị pH nên thu được và ghi lại số đọc trong khoảng từ 0-5. 

Một số loại thuốc và thức ăn có thể ảnh hưởng đến việc đọc độ pH. Nếu bệnh nhân đang dùng một loại thuốc được biết là có thể thay đổi kết quả đo pH, hãy thông báo cho nhóm y tế, dược và nhân viên điều dưỡng cấp cao, một kế hoạch rõ ràng để xác nhận vị trí của ống phải được ghi trong bệnh án

  • Nếu thu được số đọc lớn hơn 5, thì vị trí của ống có vấn đề và không nên sử dụng nó cho đến khi vị trí của ống được xác nhận.
    Nếu kết quả đọc được lớn hơn 5, hãy để lại tối đa 1 giờ và thử hút lại.

Các ống có lỗ đầu ống nhỏ có thể khó hút, do đó, các kỹ thuật sau đây được đề xuất để tăng khả năng hút được dịch.

  1. Xoay bệnh nhân nằm nghiêng. Điều này sẽ cho phép đầu ống di chuyển đến vị trí mà chất lỏng đã tích tụ
  2. Sử dụng xy lanh 10-20ml / 5-10ml đối với trẻ sơ sinh để thổi 1-5ml không khí (1-2ml ở trẻ sơ sinh) vào ống. Điều này có thể di chuyển ống nuôi ăn ra khỏi thành dạ dày. Nó cũng sẽ làm sạch ống do chất lỏng nào còn sót lại. Nếu ợ hơi ngay sau khi hít thở không khí, đầu ống có thể nằm trong thực quản
  3. Chờ trong 15-30 phút. Điều này sẽ cho phép chất lỏng tích tụ trong dạ dày và hãy thử hút lại.
  4. Nếu làm như vậy là an toàn và trẻ có thể chịu đựng được bằng đường uống, hãy cân nhắc cho trẻ uống và cố gắng hút trong 15-30 phút
  5. Nếu không hút được dịch, hãy tiến ống thêm 1-2 cm và thử hút lại
  6. Nếu vẫn không hút được dịch, hãy thảo luận với nhân viên điều dưỡng cấp cao hoặc nhân viên y tế và cân nhắc việc rút ống nuôi ăn hoặc kiểm tra vị trí bằng chụp X-quang.

Nguồn: Tổng hợp

Tập nói cho bệnh nhân mở khí quản Tập nói cho bệnh nhân mở khí quản
Tập nói cho bệnh nhân mở khí quản

Van tập nói cho bệnh nhân Mở khí quản

Giải pháp hữu hiệu cho Bệnh nhân mở khí quản lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Van tập nói chỉ nên được sử dụng bởi những người thực hành có đủ năng lực trong tất cả các khía cạnh của Chăm sóc mở khí quản bao gồm cai ống và xử trí khẩn cấp

Nếu có thể, nên sử dụng van nói đối với  canuyn mở khí quản không bóng , vì không khí đi quanh ống và vào đường hô hấp trên.

Khi sử dụng ống mở khí quản có bóng phải xì hơi; Nếu van tập nói được sử dụng khi bóng bị thổi phồng, bệnh nhân sẽ không thể thở ra, dẫn đến tử vong

Tạo ẩm và oxy có thể được cung cấp khi van có van oxy.

Van tập nói nên được tháo ra trong quá trình khí dung, vì hơi natri clorua 0,9% có thể tạo thành cặn, có thể hạn chế chuyển động của van

Các van cần được giữ sạch sẽ bằng cách rửa sạch bằng nước ấm và làm khô bằng không khí sau khi sử dụng

Chúng nên được bảo quản trong một hộp riêng.

Các van nên được thay thế khi van bị dính, bẩn hoặc đọng nước.

Van nói nên được tháo ra vào ban đêm khi bệnh nhân đang ngủ

Sử dụng van tập nói cho bệnh nhân Mở khí quản giúp bệnh nhân nói được to và rõ ràng hơn, dễ dàng giao tiếp với người chăm sóc và những người xung quanh, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC MỞ KHÍ QUẢN TẠI NHÀ HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC MỞ KHÍ QUẢN TẠI NHÀ
HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC MỞ KHÍ QUẢN TẠI NHÀ

HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC MỞ KHÍ QUẢN TẠI NHÀ

Chăm sóc da vùng mokhiquan

Chăm sóc da dễ nhưng rất quan trọng, người bệnh nên vệ sinh ít nhất 2 lần trong một ngày. Một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối.

Nếu bạn thấy mùi từ khu vực cổ hoặc từ lỗ mở thì phải vệ sinh sau mỗi 8 giờ cho đến khi hết mùi.

Chuẩn bị dụng cụ

- Tăm bông

- Nước sát trùng

- Nước muối sinh lý

- Miếng gạc đã cắt

- Gạc vô trùng

Các bước

- Rửa sạch tay

- Nhúng tăm bông vào nước sát trùng

- Chà, cuộn tăm bông lên bề mặt da từ lỗ mở khí quản ra xa dần.

- Lấy bỏ các chất bẩn ( mủ, dịch…). Làm đi làm lại bước 3 và 4 nhiều lần, mỗi lần phải thay tăm bông mới cho đến khi vùng da sạch

- Dùng tăm bông sạch lau lại bằng nước muối sinh lý

- Dùng gạc khô vô trùng, băng lại.

 Các bước vệ sinh nòng trong

Chuẩn bị

- Găng tay

- Nước oxy già

- Nước muối sinh lý

Các bước

- Rửa tay

- Giữ chặt tai ống bằng 1 tay.

- Tay kia xoáy mở khoá giữa nòng trong với nòng ngoài

- Rút nongtrong ra theo chiều xuống

- Nếu bệnh nhân cần hỗ trợ thông khí, lắp nòng trong tạm thời có đầu nối 15mm để hỗ trợ thở. (Không sử dụng quá 10 phút để tránh đờm nhớt bám vào trong ống )

- Rửa sạch nòng trong: Đặt nòng trong vào bát nhỏ, ngâm trong dung dịch nước Oxy già (nên pha loãng ½) . Sử dụng bàn chải chuyên dụng hoặc bán chải nhỏ mềm nhẹ nhàng chà sát, rửa sạch ống. Dùng que chuyên dụng hoặc 1 ống nhỏ để thông nòng ống và vệ sinh phía bên trong ống. (Có thể xối dưới vòi nước cho sạch) - Sau khi đảm bảo đã làm sạch ngâm rửa vào dung dịch nước muối sinh lý hoặc nước vô trùng để làm sạch chất tiệt trùng đã sử dụng.

- Vẩy nhẹ cho khô ống

- Lấy nòng trong sử dụng tạm thời ra ( Nếu sử dụng)

- Luồn nòng trong mới làm sạch vào, xoáy nhẹ khớp giữa nòng trong và nòng ngoài, đảm bảo đã xoáy chắc chắn.

Các bước hút đờm

Mục đích là hút đờm mà bệnh nhân không thể ho ra được. Việc hút giúp làm sạch đường thở và giúp bệnh nhân thở tốt hơn nhất là trường hợp bệnh nhân có hiện tượng khóthở. Cần sử dụng xông hút đúng cỡ, thông thường là bằng ½ cỡ của ống mở khí quản.chọn ống hút thích hợp

Chuẩn bị

- Găng tay

- Nước muối sinh lý

- Ống hút đúng kích cỡ

- Máy hút

Thao tác

- Rửa tay và đeo găng

- Nối ống hút vào mayhutdichxachtay

- Nhúng dung dịch làm ẩm đầu ống hút.

- Thở Oxy 4-5 nhịp

- Nhẹ nhàng đưa ống hút vào ống mở khí quản, không đóng nắp kiểm soát của ống hút trong khi luồn ống. Đẩy ống hút nhẹ nhàng không dùng lực rồi hơi kéo ra trước khi bắt đầu hút.

- Bắt đầu hút thì dùng ngón cái bịt nắp kiểm soát đầu ống hút, mỗi lần không hút quá 10 giây. Thả tay bịt kiẻm soát nếu cảm thấy áp lực hút cao quá.

- Thở oxy 3-4 nhịp trước khi hút tiếp nếu cảm thấy vẫn còn đờm nhớt.

Chú ý khi vệ sinh

- Nên sử dụng bàn chải vệ sinh (bán riêng) sau khi được uốn cong theo độ cong của canuyn.

- Không vệ sinh canuyn trong bằng dung dịch vệ sinh có nhiệt độ cao (50 độ C trở lên). (Do có thể gây nứt hoặc biến dạng canuyn trong)

- Khi vệ sinh canuyn trong không bẻ cong, vặn xoắn mạnh. (Do có thể gãy hoặc rách)

Tham khảo thêm:  vệ sinh MKQ và bộ phận liên quan

 

 Liên hệ: Nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam

Công ty TNHH thương mại quốc tế MERINCO

Văn phòng giao dịch: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà.

Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà nội.

ĐT : 02437765118

Email: merinco.sales@gmail.com

WEBSITE: www.merinco.vn / www.meplus.vn-

Hiển thị: 1 đến 12 trên tổng số 119 sản phẩm
>