Đi bộ là hình thức vận động nhẹ nhàng nhưng rất hiệu quả trong giai đoạn hồi phục đầu tiên. Hãy bắt đầu với những quãng ngắn và tăng dần cường độ khi sức khỏe cải thiện.
Những bài tập đơn giản như kéo giãn, vận động với trọng lượng cơ thể, hoặc dùng dây kháng lực có thể thực hiện ngay tại nhà. Ví dụ:
Cách thực hiện tư thế cầu mông (bridge)
Luôn lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu.
Dù bạn tập môn gì, việc bổ sung đủ nước luôn quan trọng để duy trì sức khỏe, hỗ trợ tiêu hóa, và hạn chế mùi hoặc khí trong túi hậu môn.
Bơi lội là môn thể thao nhẹ nhàng, ít va chạm và rất phù hợp sau phẫu thuật – miễn là bạn được bác sĩ cho phép. Trước khi xuống nước, hãy kiểm tra độ kín của túi và hàng rào bảo vệ da. Ngoài ra, bạn có thể chọn đồ bơi dành riêng cho người có hậu môn nhân tạo để cảm thấy tự tin hơn.
Khi sức khỏe đã hồi phục, đạp xe là lựa chọn lý tưởng. Hãy chọn xe có yên điều chỉnh để giảm áp lực lên bụng. Bắt đầu với những quãng đường ngắn, bằng phẳng, rồi tăng dần độ khó khi thể lực cho phép.
Yoga và pilates không chỉ giúp cải thiện sức mạnh thể chất mà còn hỗ trợ tinh thần. Tuy nhiên, nên tránh các tư thế vặn mình mạnh hoặc gây áp lực lên vùng bụng khi đang hồi phục.
Nếu bạn muốn chơi các môn như bóng đá, bóng rổ hay võ thuật, cần đặc biệt cẩn trọng. Những môn này dễ gây chấn thương vùng bụng và ảnh hưởng đến túi hậu môn nhân tạo. Hãy tham khảo bác sĩ để có phương án bảo vệ phù hợp.
Việc luyện cơ bụng truyền thống như gập bụng có thể gây khó chịu. Thay vào đó, bạn có thể tập:
Cách thực hiện tư thế chim-chó (bird-dog)
Các bài này giúp xây dựng lại cơ trung tâm mà không cần gập người quá mức.
Bạn có thể nâng tạ sau một thời gian, nhưng cần cẩn trọng. Hỏi bác sĩ về thời điểm thích hợp và cách phòng tránh biến chứng như sa ruột quanh stoma. Đeo đai hỗ trợ bụng khi nâng tạ là một lựa chọn hữu ích.
Một số vấn đề có thể xảy ra khi tập luyện:
Nếu gặp các triệu chứng này, hãy liên hệ với chuyên gia y tế để được hỗ trợ kịp thời.
Kết luận
Tập luyện sau phẫu thuật hậu môn nhân tạo không chỉ có thể thực hiện được mà còn mang lại rất nhiều lợi ích. Điều quan trọng là bạn cần kiên nhẫn, lắng nghe cơ thể, và tập luyện theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Một lối sống năng động là chìa khóa để bạn phục hồi toàn diện và sống khỏe mạnh hơn mỗi ngày.
Sẹo bị ngứa có thể gây khó chịu, nhất là khi vết thương đã lành từ lâu mà cảm giác ngứa vẫn kéo dài. Nhiều người tự hỏi: Liệu ngứa sẹo có tự hết không? Câu trả lời ngắn gọn là có – trong đa số trường hợp. Tuy nhiên, với một số loại sẹo như sẹo lồi, tình trạng ngứa có thể kéo dài và cần được điều trị.
Vì Sao Sẹo Lại Ngứa?
Ngứa là một phần bình thường trong quá trình hồi phục. Khi da đang tái tạo, các đầu dây thần kinh có thể bị kích thích. Cơ thể cũng giải phóng các chất hóa học như histamine, gây ra cảm giác ngứa như một cơ chế tự bảo vệ – nhằm báo hiệu rằng vùng da đó đang trong giai đoạn nhạy cảm.
Thông thường, cảm giác ngứa sẽ giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, một số loại sẹo như sẹo lồi hoặc sẹo bỏng có thể tiếp tục gây ngứa trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm sau khi lành.
Mặc dù sẹo lồi không gây nguy hiểm cho sức khỏe, nhưng cảm giác ngứa có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Sẹo lồi là những vết sẹo dày, nhô cao, phát triển vượt ra ngoài vùng da bị thương ban đầu. Chúng thường trông bóng, trơn và cứng khi sờ vào. Vì cấu trúc đặc biệt, sẹo lồi rất dễ bị ngứa kéo dài, nhất là khi ma sát với quần áo, nhiệt độ cao hoặc da bị khô.
Mặc dù sẹo lồi không gây nguy hiểm cho sức khỏe, nhưng cảm giác ngứa có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Với hầu hết các loại sẹo, cảm giác ngứa sẽ giảm dần khi sẹo trưởng thành – thường trong vài tháng. Tuy nhiên, sẹo lồi có thể ngứa kéo dài và không tự hết nếu không điều trị. Nếu mức độ ngứa nhẹ và không gây ảnh hưởng lớn, bạn có thể theo dõi mà không cần can thiệp. Nhưng nếu ngứa kéo dài, làm mất ngủ hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, bạn nên tìm cách điều trị.
Nếu ngứa kéo dài, làm mất ngủ hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, bạn nên tìm cách điều trị.
Dưới đây là một số cách hiệu quả để làm dịu cảm giác ngứa ở sẹo:
Dùng khăn lạnh hoặc túi đá (bọc trong khăn mỏng) chườm lên sẹo trong vài phút để làm tê vùng da và giảm viêm.
Xoa bóp nhẹ nhàng với kem dưỡng giúp tăng tuần hoàn, làm mềm mô sẹo và giảm ngứa.
Khi các biện pháp tại chỗ không đủ hiệu quả, một số thuốc uống có thể giúp:
Mẹo ngăn ngừa làm tổn thương vùng sẹo tuyệt đối không gãi
Nếu tình trạng ngứa kéo dài, nặng hơn, kèm theo đỏ, sưng hoặc thay đổi hình dạng sẹo, bạn nên đi khám. Bác sĩ có thể chỉ định các biện pháp chuyên sâu như tiêm corticosteroid, điều trị laser hoặc thuốc đặc trị.
Hầu hết sẹo sẽ ngừng ngứa theo thời gian. Tuy nhiên, sẹo lồi có thể gây ngứa dai dẳng và cần được chăm sóc đúng cách. Tin tốt là đã có nhiều phương pháp hiệu quả để kiểm soát cảm giác ngứa và giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn. Đừng ngần ngại tìm đến chuyên gia da liễu nếu bạn cần hỗ trợ thêm.
-Nguồn WebMD-
Sẹo và Làn Da
Sẹo da là một hiện tượng bình thường và không thể tránh khỏi. Nhiều người phải sống chung với các vết sẹo lâu năm – dù là sẹo do phẫu thuật, sẹo do mụn trứng cá hay chấn thương – điều này thường gây khó chịu. Các vết sẹo cũ thường khó điều trị hơn, nhưng với phương pháp phù hợp và sự kiên trì, bạn vẫn có thể cải thiện được vẻ ngoài của chúng.
Các loại sẹo khác nhau cần những phương pháp tiếp cận khác nhau – từ sẹo lõm đến sẹo phì đại. Trong bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ nói về bản chất của sẹo cũ, các phương pháp điều trị đa dạng và những biện pháp phòng ngừa phổ biến giúp giảm nguy cơ hình thành sẹo.
Sẹo lâu năm là những vết sẹo đã tồn tại hơn một năm và đã trải qua phần lớn quá trình hồi phục. Chúng có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, từ mô sẹo nổi lên đến những mảng da bị đổi màu. Khi lớp da sâu bị tổn thương, cơ thể bạn sẽ sản sinh ra một loại protein chữa lành gọi là collagen. Quá trình này giúp sửa chữa tổn thương, nhưng đồng thời để lại sẹo.
Bạn có thể dễ dàng nhận biết sẹo nhờ vào kết cấu đặc biệt và màu sắc thường sẫm hơn so với vùng da xung quanh. Dù hầu hết sẹo là do tai nạn hoặc chấn thương, một số trường hợp khác lại do các bệnh lý da cụ thể như mụn trứng cá gây ra.
Sẹo thường được phân loại thành bốn nhóm chính: sẹo lõm (atrophic), sẹo phì đại (hypertrophic), sẹo co kéo (contracture), và sẹo lồi (keloid).
Sẹo lõm hình thành do mất mô, tạo nên vùng da bị lõm xuống. Nguyên nhân phổ biến bao gồm mụn trứng cá nặng hoặc thủy đậu. Các vết sẹo này thường có dạng lỗ nhỏ hoặc vết lõm nông trên da.
Sẹo phì đại là mô sẹo nổi lên, phát triển trong giới hạn của vết thương ban đầu. Nguyên nhân thường gặp là phẫu thuật và chấn thương, tuy nhiên mụn trứng cá hoặc thủy đậu cũng có thể gây ra.
Sẹo co kéo do bỏng gây ra, có thể làm hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động. Những vết sẹo này thường ảnh hưởng đến các lớp da sâu và có thể lan rộng trên cơ thể. Chúng thường căng bóng và làm da trở nên cứng nhắc.
Sẹo lồi là vùng mô sẹo dày, nhô lên và vượt quá phạm vi của vết thương ban đầu. Nguyên nhân phổ biến bao gồm phẫu thuật, xỏ khuyên hoặc vết cắt. Chúng trông giống như các cục thịt lồi và thường cứng khi chạm vào.
Có thể làm mờ sẹo lâu năm, nhưng bạn cần hiểu rằng việc xoá bỏ hoàn toàn thường là không thể. Sẹo càng lâu năm thì càng khó điều trị hơn do cơ thể đã thích nghi với mô sẹo đó theo thời gian.
Nếu bạn có một vết sẹo lồi cũ, việc làm phẳng nó sẽ khó hơn so với một vết thương mới có đặc điểm tương tự. Bởi vì cơ thể đã có nhiều thời gian để "ổn định" với vết sẹo này.
Tuy vậy, vẫn có những cách để cải thiện vẻ ngoài và cảm giác của vết sẹo. Có nhiều phương pháp điều trị có thể giúp làm giảm sự hiện diện của sẹo, tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc vào loại và độ tuổi của vết sẹo.
Dưới đây là một số lựa chọn điều trị thường được áp dụng:
Các loại kem và thuốc mỡ có chứa vitamin E hoặc gel trị sẹo silicone, ví dụ như kem trị sẹo silicone Rem Scar thường được sử dụng để làm mềm da và cải thiện kết cấu của sẹo.
Kem trị sẹo silicone Rem Scar thường được sử dụng để làm mềm da và cải thiện kết cấu của sẹo.
Phương pháp này sử dụng chùm ánh sáng tập trung để phá vỡ mô sẹo cũ, đồng thời kích thích sản sinh collagen mới, từ đó thay thế bằng làn da khỏe mạnh hơn.
Kỹ thuật này sử dụng các tinh thể nhỏ để tẩy tế bào chết và loại bỏ các lớp da bị tổn thương phía trên. Hiệu quả đặc biệt rõ rệt với sẹo do mụn hoặc thủy đậu.
Các loại thuốc tiêm như corticosteroid hoặc chất kích thích sản sinh collagen có thể giúp giảm kích thước và làm sẹo trở nên ít thấy hơn.
Áp dụng khi sẹo gây co kéo da nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ lớn. Bác sĩ sẽ loại bỏ mô sẹo và có thể ghép da để tái tạo vùng da tổn thương.
Phương pháp này sử dụng nitơ lỏng để làm đông mô sẹo, từ đó giúp giảm kích thước và độ nổi bật của vết sẹo.
Mặc dù các phương pháp trên có thể cải thiện đáng kể tình trạng sẹo cũ, nhưng mỗi người sẽ phản ứng khác nhau. Kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Tình trạng sức khỏe tổng thể, độ tuổi và tiền sử bệnh
Loại sẹo và vị trí sẹo
Mức độ nghiêm trọng và triệu chứng kèm theo
Các loại thuốc đã dùng và phương pháp đã áp dụng trước đó
Tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia y tế có kinh nghiệm là cách tốt nhất để xác định phương pháp điều trị phù hợp với bạn.
Có. Với các phương pháp hiện đại, hầu hết sẹo lồi hoặc sẹo phì đại có thể được làm phẳng. Tiêm corticosteroid, sử dụng miếng dán trị sẹo silicone, áp lạnh và băng ép là những biện pháp hiệu quả được sử dụng phổ biến.
Sử dụng miếng dán trị sẹo silicone, áp lạnh và băng ép là những biện pháp hiệu quả được sử dụng phổ biến.
Tùy thuộc vào mức độ bỏng:
Bỏng độ 1 thường lành nhanh và không để lại sẹo.
Bỏng độ 2 có thể bắt đầu hồi phục sau 2 tuần và sẹo thường sẽ mờ dần theo thời gian.
Bỏng độ 3 cần nhiều tháng, thậm chí nhiều năm để lành. Những vết sẹo này thường nghiêm trọng và khó điều trị hơn. Băng ép và ghép da là phương pháp thường được áp dụng để cải thiện sẹo bỏng.
Hầu hết sẹo đều có thể lành theo thời gian mà không cần can thiệp y tế nghiêm trọng. Tuy nhiên, nhiều người vẫn áp dụng các biện pháp tự nhiên tại nhà để hỗ trợ quá trình hồi phục. Một số nguyên liệu tự nhiên phổ biến:
Mật ong
Chanh
Dầu dừa
Gel nha đam
Dầu vitamin E
Giấm táo
Mặc dù nhiều người tin tưởng vào hiệu quả của các biện pháp tự nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia da liễu trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm mới nào để tránh kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
Nguồn: vargasfaceandskin
Sử dụng đế lồi hậu môn nhân tạo thì dán kem chống xì lên mặt nào? Khi dùng đế lồi hậu môn nhân tạo, vẫn bôi kem chống xì như bình thường ở mặt dán tiếp xúc với da (mặt trong của đế), không bôi lên mặt ngoài (có vòng gắn). Kem chống xì giúp lấp các khe hở quanh hậu môn nhân tạo để ngăn rò rỉ, không ảnh hưởng đến chức năng của đế lồi.
Cách sử dụng đúng:
- Vệ sinh sạch vùng da quanh hậu môn nhân tạo và lau khô.
- Bôi một lớp mỏng kem chống xì lên mép trong của vòng cắt đế lồi - phần tiếp xúc với da ngay lỗ hậu môn nhân tạo.
- Dán đế lồi lên da, ấn nhẹ để tạo độ kín và giữ vài phút cho kem ổn định.
- Sau đó mới gắn túi vào nếu dùng loại hai mảnh.
Trong chăm sóc bệnh nhân có mở khí quản (tracheostomy), một trong những yếu tố quan trọng nhất là giữ cho vùng da quanh ống mở luôn sạch sẽ, khô thoáng và được bảo vệ đúng cách. Việc sử dụng sản phẩm chuyên dụng như gạc xốp răng cưa đặt xung quanh ống mở khí quản không chỉ giúp kiểm soát dịch tiết hiệu quả mà còn hỗ trợ quá trình làm lành vết thương, giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Gạc xốp răng cưa đặt xung quanh ống mở khí quản là loại gạc chuyên dụng, thiết kế răng cưa giúp ôm sát quanh lỗ mở khí quản mà không gây cấn hay khó chịu. Sản phẩm được cấu tạo từ chất liệu polyurethane foam cao cấp, mềm mại, thoáng khí, lý tưởng để sử dụng cho các vết thương có tiết dịch như vùng mở khí quản.
Gạc xốp răng cưa được cấu tạo từ chất liệu polyurethane foam cao cấp, mềm mại, thoáng khí, lý tưởng để sử dụng cho các vết thương có tiết dịch như vùng mở khí quản.
Phù hợp với đường kính lỗ từ 12mm - 19mm
Hấp thụ dịch tiết tốt, giữ vùng da quanh ống mở luôn khô thoáng
Tạo môi trường ẩm tối ưu, thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương
Bề mặt mềm mại, không dính vào vết thương, thay băng dễ dàng, không gây đau đớn
Lớp polyurethane bán thấm, chống nước và vi khuẩn từ môi trường ngoài
Thoáng khí, không gây bí da, hỗ trợ lành thương tự nhiên
Chống thấm nước: Bảo vệ vết thương khỏi độ ẩm bên ngoài, giúp người bệnh yên tâm khi sinh hoạt hằng ngày, kể cả khi tắm.
Khả năng thấm hút cao: Hấp thu lượng lớn dịch tiết từ lỗ mở, giảm nguy cơ kích ứng da và mùi khó chịu.
Tạo điều kiện lý tưởng cho vết thương mau lành: Gạc duy trì độ ẩm thích hợp, thúc đẩy tái tạo mô và ngăn hình thành sẹo xấu.
Thân thiện với da: Không dính vào vết thương, dễ thay thế, tránh gây tổn thương thêm cho mô mới đang phục hồi.
Thoải mái cho bệnh nhân: Thiết kế mềm mại, thông thoáng, không gây cảm giác bí bách hay cộm khi đeo ống mở lâu dài.
Vệ sinh vùng da quanh ống mở khí quản bằng dung dịch sát khuẩn hoặc nước muối sinh lý.
Đặt gạc xốp răng cưa ôm đều xung quanh ống mở khí quản.
Cố định gạc bằng băng keo y tế hoặc dây đeo chuyên dụng nếu cần.
Thay gạc ít nhất 1 lần/ngày, hoặc khi thấy ẩm ướt nhiều, theo chỉ định của nhân viên y tế.
Nguồn: peppermedical
Vớ y khoa là gì?
Vớ y khoa (còn gọi là vớ nén hoặc vớ chống giãn tĩnh mạch) là một loại vớ đặc biệt được thiết kế để tạo áp lực nhất định lên chân nhằm hỗ trợ tuần hoàn máu. Loại vớ này giúp giảm các triệu chứng như sưng phù, nặng chân, mỏi chân, đồng thời ngăn ngừa các bệnh lý như giãn tĩnh mạch hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu.
Tùy vào thiết kế và mục đích sử dụng, vớ y khoa có thể được gọi với nhiều tên khác nhau như:
Vớ hỗ trợ (Support stockings): Giảm cảm giác mỏi chân trong sinh hoạt thường ngày.
Vớ nén phân tầng (Graduated compression stockings): Lực nén cao nhất ở cổ chân, giảm dần lên phía trên.
Vớ y khoa (Medical compression stockings): Dành cho người có bệnh lý mạch máu như giãn tĩnh mạch hoặc suy tĩnh mạch mạn.
Vớ thể thao (Athletic compression socks): Dành cho người chơi thể thao để cải thiện hiệu suất và hồi phục.
Vớ du lịch (Travel socks): Hỗ trợ tuần hoàn máu trong các chuyến bay dài.
Vớ phòng chống huyết khối (Anti-embolism stockings): Dành cho bệnh nhân hậu phẫu hoặc phải nằm lâu.
Cơ chế chính của vớ y khoa là tạo áp lực từ bên ngoài lên chân, giúp:
Tăng tốc độ máu chảy từ tĩnh mạch chân về tim
Hỗ trợ các van tĩnh mạch hoạt động hiệu quả hơn
Giảm ứ đọng máu ở chi dưới
Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông (huyết khối)
Giảm phù nề và đau nhức, đặc biệt ở người phải đứng/ngồi lâu
Vớ y khoa được phân loại theo áp lực nén (đơn vị: mmHg). Một số mức phổ biến gồm:
Nhẹ (15–20 mmHg): Dành cho người hay di chuyển, đứng/ngồi nhiều hoặc mang thai.
Vừa (20–30 mmHg): Hỗ trợ điều trị giãn tĩnh mạch mức độ nhẹ đến trung bình.
Cao (30–40 mmHg): Dành cho bệnh nhân suy tĩnh mạch nặng, phù bạch huyết hoặc DVT.
Rất cao (40–50 mmHg): Chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
Lưu ý: Mức nén cao không phải lúc nào cũng tốt hơn. Chọn sai mức nén có thể gây khó chịu hoặc làm tình trạng tệ hơn. Việc chọn đúng cần dựa vào tư vấn y tế và đo kích thước chân chính xác.
Vớ nén phân tầng: Là loại phổ biến nhất, áp lực mạnh nhất ở cổ chân và giảm dần lên đùi. Loại này phù hợp trong điều trị giãn tĩnh mạch và suy tĩnh mạch.
Vớ nén đồng đều: Có áp lực giống nhau dọc suốt chiều dài vớ. Thường dùng trong các trường hợp phù toàn bộ chân hoặc phù bạch huyết.
Vớ y khoa là một phần trong điều trị hỗ trợ không dùng thuốc đối với nhiều bệnh lý mạch máu và tình trạng đặc biệt, bao gồm:
Suy tĩnh mạch mạn tính
Phù bạch huyết
Hội chứng sau huyết khối (PTS)
Phụ nữ mang thai bị phù chân
Người bệnh tiểu đường có vấn đề tuần hoàn ở chân
Bệnh nhân hậu phẫu, cần ngừa cục máu đông
Luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu bạn có các bệnh lý nền như tim mạch, tiểu đường hoặc bệnh da liễu.
Đo đúng kích cỡ chân để chọn vớ vừa vặn, mang lại hiệu quả tối ưu.
Chọn đúng loại vớ (dưới gối, trên gối, hoặc loại quần bó) phù hợp với tình trạng sức khỏe và nhu cầu sử dụng.
Vớ y khoa không chỉ giúp cải thiện lưu thông máu và giảm mỏi chân, mà còn đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị các bệnh lý về tĩnh mạch. Việc lựa chọn đúng loại vớ, đúng mức độ nén và sử dụng đúng cách sẽ giúp bạn cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo vệ sức khỏe đôi chân mỗi ngày.
Nguồn: orthomed
Bạn có thể đã tự hỏi liệu vớ nén chống giãn tĩnh mạch (compression socks) có phải là một lựa chọn hữu ích để bổ sung vào thói quen hằng ngày của mình hay không. Nếu bạn thường xuyên đứng lâu, hay di chuyển nhiều, hoặc đang điều trị một tình trạng y tế như giãn tĩnh mạch (varicose veins) hoặc phù bạch huyết (lymphedema), liệu vớ nén có thể hỗ trợ bạn cảm thấy thoải mái hơn không? Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan cơ bản về cách vớ nén y tế hoạt động, cũng như một số gợi ý để bạn chọn được kiểu dáng và mức độ nén phù hợp.
Vớ nén y khoa có nhiều tên gọi khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng, thiết kế hoặc đặc điểm cụ thể của chúng. Một số tên gọi phổ biến gồm:
Vớ y khoa (compression stockings): Thường được dùng thay thế cho "vớ nén", ám chỉ loại vớ có tác dụng tạo áp lực lên chân và bàn chân.
Vớ hỗ trợ (support stockings): Nhấn mạnh tính năng hỗ trợ, giúp giảm khó chịu, sưng hoặc mỏi ở chân.
Vớ nén phân bố áp lực (graduated compression stockings): Loại vớ có mức độ nén mạnh nhất ở mắt cá và giảm dần lên phía trên chân.
Vớ nén y tế (medical compression stockings): Được thiết kế riêng cho mục đích y khoa như điều trị bệnh lý tĩnh mạch hoặc ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
Vớ nén thể thao (athletic compression socks): Dành cho người chơi thể thao hoặc hoạt động thể chất, giúp tăng hiệu suất, giảm mỏi cơ và phục hồi nhanh.
Vớ nén khi đi xa (travel compression socks): Dành cho người phải di chuyển đường dài hoặc ngồi lâu (như trên máy bay), giúp ngăn sưng và giảm nguy cơ bị DVT.
Vớ chống thuyên tắc mạch (TED hose, anti-embolism stockings): Dành riêng cho bệnh nhân nằm liệt giường hoặc sau phẫu thuật, giúp ngăn máu đông và cải thiện lưu thông máu.
Dù với tên gọi nào, mục tiêu chính của những loại vớ tạo áp lực này là tạo áp lực lên chân nhằm cải thiện lưu thông máu, giảm sưng, và phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị nhiều tình trạng y tế.
Vớ nén có nhiều mức độ nén khác nhau, được đo bằng đơn vị milimét thủy ngân (mmHg), thường dao động từ 15 – 20 mmHg đến 40 – 50 mmHg. Bạn có thể sẽ thấy thuật ngữ "chuẩn y tế" (medical grade) được nhắc đến khi nói về mức độ nén.
Khi nhà sản xuất hoặc chuyên gia y tế nói "chuẩn y tế", họ thường ám chỉ cách thiết kế và sản xuất vớ theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Những loại có áp lực cao hơn (như 20 – 30 mmHg, 30 – 40 mmHg) thường được gọi là "vớ nén y tế", tuy nhiên ngay cả loại có áp lực thấp hơn cũng có thể được sản xuất theo chuẩn y tế.
Để biết mức độ nén nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Họ sẽ đánh giá nhu cầu cá nhân của bạn và tư vấn mức độ nén, độ dài vớ và cách sử dụng phù hợp. Các bác sĩ thường kê toa vớ nén y tế như một biện pháp điều trị không xâm lấn và tiết kiệm chi phí. Có toa bác sĩ cũng giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp về mặt y tế lẫn phong cách.
Vớ chống giãn tĩnh mạch hoạt động bằng cách tạo áp lực nhẹ nhàng, đều đặn lên chân và bàn chân, giúp cải thiện lưu thông máu, giảm sưng, và hỗ trợ cơ và tĩnh mạch. Chúng thường được thiết kế theo kiểu nén phân bố áp lực (graduated compression) — áp lực mạnh nhất ở mắt cá và giảm dần lên trên.
Tăng lưu thông máu: Áp lực phân bố giúp máu lưu thông ngược lên tim, chống lại trọng lực và hạn chế tình trạng máu ứ đọng ở chi dưới.
Hỗ trợ chức năng tĩnh mạch: Vớ nén tạo lực ép bên ngoài giúp tĩnh mạch giữ được hình dạng và hoạt động tốt hơn, đặc biệt khi van tĩnh mạch yếu hoặc hư hại.
Giảm sưng: Vớ giúp hạn chế ứ đọng máu, từ đó giảm phù nề (phù).
Giảm triệu chứng: Giảm đau, nặng chân, nhức mỏi và mệt mỏi chân.
Phòng ngừa biến chứng: Giúp ngăn giãn tĩnh mạch, loét tĩnh mạch hoặc thay đổi da do suy giãn tĩnh mạch.
Là loại vớ nén có ap lực mạnh nhất ở mắt cá, giảm dần lên phía trên. Loại này thường được sử dụng trong các tình trạng liên quan đến hệ tuần hoàn, bao gồm:
Suy giãn tĩnh mạch mãn tính (CVI)
Giãn tĩnh mạch
Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
Phù bạch huyết (lymphedema)
Hội chứng sau huyết khối (PTS)
Vấn đề chân do thai kỳ
Hỗ trợ vận động viên
Đứng/ngồi lâu
Tạo áp lực bằng nhau từ đầu đến cuối vớ. Ít phổ biến hơn và được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt như:
Một số dạng phù cần áp lực đồng đều
Phù bạch huyết không thể băng ép
Trước khi chọn vớ nén, bạn cần xác định tình trạng y tế bạn muốn điều trị, từ đó quyết định kiểu vớ và mức nén phù hợp. Vớ nén có thể điều trị, kiểm soát hoặc phòng ngừa nhiều vấn đề liên quan đến hệ tuần hoàn và bạch huyết, bao gồm:
Suy giãn tĩnh mạch mãn tính (CVI): Giúp cải thiện lưu thông máu, giảm đau và nặng chân.
Giãn tĩnh mạch: Hạn chế tiến triển và giảm triệu chứng như đau, sưng, khó chịu.
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Phòng ngừa hình thành cục máu đông trong các tình huống rủi ro cao như đi lại xa hoặc sau phẫu thuật.
Phù bạch huyết (Lymphedema): Thúc đẩy dẫn lưu bạch huyết, giảm sưng ở chi bị ảnh hưởng.
Hội chứng sau huyết khối (PTS): Giảm đau mãn tính, phù nề, thay đổi da do huyết khối trước đó.
Vấn đề bàn chân do tiểu đường: Hỗ trợ lưu thông máu, giảm sưng, giảm nguy cơ biến chứng ở bàn chân.
Hồi phục sau phẫu thuật: Giúp ngăn máu đông, giảm phù nề và thúc đẩy lành vết thương sau phẫu thuật chi dưới.
Chân bị sưng hoặc đau khi mang thai: Giảm sưng, khó chịu và nguy cơ giãn tĩnh mạch hoặc DVT khi mang thai.
Trước khi sử dụng vớ nén để điều trị bệnh lý, bạn nên tham khảo bác sĩ để được sàng lọc các nguy cơ có thể gây biến chứng. Việc sử dụng vớ nén cần được hướng dẫn bởi chuyên gia y tế để đảm bảo bạn chọn đúng mức độ nén, kiểu dáng và kích thước phù hợp với cơ thể và tình trạng sức khỏe.
Nguồn: orthomed
Miếng dán trị sẹo RemScar TR có giảm độ dính khi tái sử dụng không?
Miếng dán trị sẹo RemScar TR sẽ giảm dần độ dính sau nhiều lần tái sử dụng, đây là điều hoàn toàn bình thường đối với các sản phẩm miếng dán trị sẹo silicone tái sử dụng được. Tuy nhiên khả năng điều trị sẹo vẫn được duy trì nhờ vào tác động cơ học (áp lực nhẹ và giữ độ ẩm) của silicone lên vết sẹo.
Khi độ dính giảm nhiều đến mức không thể giữ chắc trên da hoặc đã vượt quá thời gian sử dụng khuyến nghị (thường từ 30–45 ngày), bạn nên thay miếng mới để đảm bảo hiệu quả.
Cách giúp kéo dài độ dính:
- Rửa nhẹ nhàng bằng nước ấm và xà phòng dịu nhẹ (không chứa chất tẩy mạnh hay chất dưỡng ẩm).
- Để khô tự nhiên, không lau bằng khăn hoặc dùng máy sấy.
- Bảo quản đúng cách trên lớp màng nhựa đi kèm hoặc trong túi zip sạch khi không sử dụng.
- Với những vùng da di động nhiều hoặc khi vận động nhiều, có thể dùng thêm băng keo y tế để cố định và nâng đỡ miếng dán.
Tại sao cần xét nghiệm tiểu đường?
Xét nghiệm đường huyết giúp xác định bạn có bị tiền tiểu đường hoặc tiểu đường hay không. Tiểu đường tuýp 2 và tiền tiểu đường thường không có triệu chứng, trong khi tuýp 1 có thể khởi phát nhanh và nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa hoặc trì hoãn biến chứng.
Việc kiểm tra rất đơn giản, chỉ cần lấy máu và cho kết quả nhanh chóng. Nếu có nguy cơ cao (như thừa cân, ít vận động, tiền sử gia đình), bạn nên hỏi bác sĩ về việc xét nghiệm.
Tiểu đường tuýp 2 / tiền tiểu đường: nếu có nguy cơ cao hoặc có kết quả kiểm tra bất thường trước đó.
Tiểu đường tuýp 1: cần xét nghiệm tìm kháng thể và xeton nếu nghi ngờ mắc bệnh.
Tiểu đường thai kỳ: thường kiểm tra từ tuần 24–28. Nếu có nguy cơ cao, có thể kiểm tra sớm hơn.
A1C: đo đường huyết trung bình 2–3 tháng qua
Bình thường: <5.7%
Tiền tiểu đường: 5.7–6.4%
Tiểu đường: ≥6.5%
Đường huyết lúc đói: sau khi nhịn ăn
Bình thường: <99 mg/dL
Tiền tiểu đường: 100–125 mg/dL
Tiểu đường: ≥126 mg/dL
Dung nạp glucose: uống dung dịch glucose và kiểm tra sau 2 giờ
Bình thường: ≤140 mg/dL
Tiền tiểu đường: 140–199 mg/dL
Tiểu đường: ≥200 mg/dL
Đường huyết ngẫu nhiên: ≥200 mg/dL có thể là tiểu đường
Tiểu đường thai kỳ: kiểm tra glucose sau uống nước đường (1 giờ). Nếu cao, sẽ làm thêm xét nghiệm dung nạp glucose.
Sau khi được chẩn đoán
Hãy trao đổi với bác sĩ về kế hoạch điều trị phù hợp, bao gồm chế độ ăn, vận động, thuốc và theo dõi đường huyết. Có thể tham khảo các nguồn như Merinco để hỗ trợ thêm trong quản lý bệnh.
Việc kiểm tra đường huyết tại nhà là một phần quan trọng trong việc quản lý tiểu đường. Đây là cách tốt nhất để bạn:
Theo dõi hiệu quả của thuốc hoặc insulin
Đánh giá tác động của chế độ ăn uống và vận động đến đường huyết
Phát hiện sớm các chỉ số đường huyết quá thấp (hạ đường huyết) hoặc quá cao (tăng đường huyết) để có phản ứng kịp thời
Giúp bác sĩ điều chỉnh kế hoạch điều trị chính xác hơn dựa trên dữ liệu thực tế
Máy đo đường huyết Accu-Chek là một sự lựa chọn chất lượng cho việc kiểm tra đường trong máu tại nhà sau khi bạn được chẩn đoán mắc tiểu đường
Bạn nên sử dụng máy đo đường huyết theo hướng dẫn của bác sĩ. Một số người có thể cần đo vài lần mỗi ngày, trong khi những người khác chỉ cần vài lần mỗi tuần. Ghi chép lại kết quả để so sánh và trình bày cho bác sĩ trong các lần khám định kỳ.
Việc kiểm tra thường xuyên không chỉ giúp bạn sống khỏe mạnh hơn mà còn giúp ngăn ngừa biến chứng như bệnh tim mạch, thận, mắt và thần kinh.
Bạn có biết rằng 95% người từng bị mụn trứng cá sẽ để lại sẹo, dù ít hay nhiều? Sẹo sau mụn không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến sự tự tin, đặc biệt khi sẹo xuất hiện ở vùng mặt, cổ, tay chân… Nhưng tin vui là: sẹo có thể được cải thiện nếu bạn hiểu rõ về chúng và chọn đúng phương pháp điều trị.
Theo các chuyên gia da liễu, sẹo do mụn hình thành do phản ứng viêm kéo dài trong da gây hủy hoại mô liên kết. Dựa trên cấu trúc da bị tổn thương, có hai nhóm chính:
Chiếm tới 80–90% các ca sẹo sau mụn. Bao gồm:
Sẹo đá nhọn (icepick): Hẹp, sâu, như bị đâm thủng.
Sẹo hình hộp (boxcar): Rộng, có bờ sắc nét, nông hơn icepick.
Sẹo lượn sóng (rolling): Lõm nông, bờ thoải tạo hiệu ứng lượn sóng trên da.
Các loại sẹo rỗ này không thể điều trị hiệu quả bằng thuốc bôi ngoài da, mà cần đến các phương pháp can thiệp sâu như laser, lăn kim, peel hóa học.
Là loại sẹo gồ cao hơn bề mặt da, có thể đỏ, thâm hoặc ngứa.
Hình thành do da phản ứng quá mức trong quá trình lành thương.
Hay gặp sau phẫu thuật, bỏng, mụn viêm nặng, tai nạn.
Sẹo lồi không tự mất đi, và có nguy cơ lan rộng nếu không kiểm soát kịp thời.
Hiện nay, các sản phẩm trị sẹo hiện đại đã phát triển đến mức thay thế được nhiều phương pháp xâm lấn, trong đó nổi bật là miếng dán silicone y tế RemScar® TR – được các chuyên gia và bác sĩ da liễu khuyên dùng.
Miếng dán silicone y tế RemScar® TR – được các chuyên gia và bác sĩ da liễu khuyên dùng.
Lý do RemScar® TR được ưa chuộng:
Làm từ 100% silicone y tế, an toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tạo lực ép nhẹ liên tục, giúp sẹo mềm, phẳng nhanh chóng.
Ức chế tăng sinh collagen, ngăn sẹo phát triển thêm.
Cân bằng sắc tố melanin, giúp mờ sẹo thâm rõ rệt.
Giảm đỏ, căng, ngứa – các triệu chứng thường gặp tại vùng sẹo.
Có thể giặt và tái sử dụng lên tới 30 ngày, rất tiết kiệm.
Ngay khi vết thương bắt đầu lên da non (không còn rỉ dịch).
Có hiệu quả với cả sẹo mới hình thành lẫn sẹo lâu năm.
Dùng được cho sẹo sau mụn, phẫu thuật, bỏng, sinh mổ, té xe,…
Nên dùng liên tục 12–24 giờ/ngày trong ít nhất 1 tháng để đạt hiệu quả tối ưu. Có thể thấy cải thiện rõ chỉ sau 7–10 ngày sử dụng đúng cách.
Phương pháp |
Hiệu quả |
Chi phí |
Tái sử dụng |
Đau rát |
Dễ dùng tại nhà |
Tiêm corticoid |
Trung bình |
Trung bình |
Không |
Có |
Không |
Laser CO2 |
Cao |
Rất cao |
Không |
Có |
Không |
RemScar® TR |
Rất cao |
Hợp lý |
Có (30 ngày) |
Không |
Có |
Lời Kết
Dù bạn đang gặp vấn đề với sẹo lồi sau mụn, sau phẫu thuật, hay bỏng, hãy nhớ rằng điều trị càng sớm càng dễ dàng. Miếng dán silicone RemScar® TR là lựa chọn thông minh, hiệu quả và tiết kiệm để bạn lấy lại làn da mịn màng và sự tự tin mỗi ngày.
Mùa hè đang đến gần – đây là khoảng thời gian lý tưởng để khám phá những vùng đất mới, nghỉ ngơi sau những ngày làm việc căng thẳng và tận hưởng kỳ nghỉ đáng nhớ cùng gia đình hoặc bạn bè. Tuy nhiên, nếu bạn đang sống chung với hậu môn nhân tạo và chuẩn bị cho chuyến bay đầu tiên sau phẫu thuật, có thể bạn sẽ cảm thấy lo lắng. Đừng để nỗi lo ấy làm giảm niềm vui du lịch của bạn!
Với sự chuẩn bị kỹ càng và lựa chọn sản phẩm phù hợp, bạn hoàn toàn có thể trải nghiệm hành trình một cách tự tin và thoải mái. Một trong những giải pháp được nhiều người tin tưởng là túi hậu môn nhân tạo hai mảnh của Hollister – người bạn đồng hành lý tưởng cho những chuyến đi xa, đặc biệt là khi di chuyển bằng đường hàng không.
Một chiếc túi hậu môn nhân tạo phù hợp không chỉ giúp bạn thoải mái hơn mà còn mở ra nhiều trải nghiệm mới, đáng nhớ
Dễ xả thải: Túi được thiết kế mở ở đáy, giúp bạn xả chất thải một cách nhanh chóng, thuận tiện – ngay cả trong không gian chật hẹp của nhà vệ sinh máy bay.
Đóng kín an toàn: Kẹp cong chắc chắn giúp ngăn rò rỉ, đảm bảo sự an tâm suốt chuyến bay dài.
Dễ vệ sinh: Có thể lau sạch phần đuôi túi bằng khăn giấy sau khi sử dụng – một điểm cộng lớn khi bạn không thể tiếp cận với nước sạch thường xuyên khi di chuyển.
Thoải mái cả ngày: Vải ComfortWear mềm mại, thân thiện với da – phù hợp cho những chuyến bay kéo dài hoặc hành trình liên tục nhiều giờ.
Ngăn mùi hiệu quả: Màng chắn Flextend giúp kiểm soát mùi tốt, mang lại sự tự tin khi ở gần người khác trong không gian kín như cabin máy bay.
Kín đáo, tinh tế: Màu be tự nhiên giúp túi không quá nổi bật, tạo cảm giác kín đáo và dễ hòa nhập với trang phục.
Phù hợp cho người có hậu môn nhân tạo hồi tràng hoặc đại tràng.
Thiết kế có chốt gắn đai giúp túi được cố định chắc chắn, hạn chế xê dịch khi di chuyển.
Tương thích với các đế dán rời của Hollister cùng kích thước vòng gắn (như đế bằng mã 14604 hoặc đế lồi mã 14804).
Một chiếc túi hậu môn nhân tạo phù hợp không chỉ giúp bạn thoải mái hơn mà còn mở ra nhiều trải nghiệm mới, đáng nhớ. Với túi 2 mảnh Hollister, bạn sẽ cảm thấy yên tâm hơn khi bay, đồng thời không còn bị gián đoạn bởi những phiền toái nhỏ nhặt.
Hãy để mùa hè này thật trọn vẹn – dù bạn đang chuẩn bị khám phá thành phố biển nhộn nhịp hay tận hưởng không khí mát mẻ ở vùng núi cao. Liên hệ Merinco ngay hôm nay để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho hành trình sắp tới của bạn!
Loét tĩnh mạch (hay loét ứ trệ tĩnh mạch) là những vết loét lâu lành, chủ yếu xuất hiện ở vùng chân gần mắt cá. Chúng hình thành do rối loạn lưu thông máu, khi máu thiếu oxy không trở về tim mà bị ứ đọng, gây tổn thương mô và dẫn đến loét. Quá trình lành vết loét có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí không lành nếu không điều trị đúng cách.
Loét tĩnh mạch thường do suy van tĩnh mạch, làm máu trào ngược thay vì di chuyển đúng chiều. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: huyết khối tĩnh mạch sâu, béo phì, tuổi cao, lối sống ít vận động, hút thuốc, hoặc từng có chấn thương hoặc phẫu thuật. Một số bệnh mạn tính như tiểu đường và cao huyết áp cũng làm tăng khả năng mắc bệnh.
Loét tĩnh mạch thường nông, bờ không đều, vùng da xung quanh có thể cứng, sẫm màu. Người bệnh có thể thấy đau âm ỉ, ngứa, sưng tấy, rỉ dịch hoặc có mùi hôi khó chịu.
Bác sĩ có thể xác định loét tĩnh mạch qua thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử. Các xét nghiệm hỗ trợ bao gồm đo chỉ số cổ chân – cánh tay, siêu âm Doppler và chụp hình ảnh mạch máu để đánh giá mức độ tổn thương.
Điều trị sớm là rất quan trọng để tránh biến chứng như nhiễm trùng, hoại tử hay thậm chí phải cắt cụt chi. Phác đồ điều trị thường gồm:
Băng ép hoặc vớ y khoa để cải thiện lưu thông máu.
Kháng sinh nếu có nhiễm trùng.
Thuốc bôi, giảm đau, chăm sóc vết thương hàng ngày.
Cắt lọc mô chết và sử dụng băng chuyên dụng để che phủ vết loét.
Trong những trường hợp nặng, có thể cần đến liệu pháp tăng trưởng, oxy cao áp, ghép da, liệu pháp tế bào gốc hoặc can thiệp vào hệ thống tĩnh mạch.
Sau điều trị, nguy cơ loét tái phát cao, nhất là ở cùng một vị trí. Để phòng ngừa, người bệnh nên:
Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như cao huyết áp, tiểu đường.
Giữ cân nặng ổn định.
Bỏ thuốc lá và duy trì hoạt động thể chất đều đặn.
Nâng chân khi ngồi để giảm ứ máu.
Với chăm sóc đúng cách, phần lớn bệnh nhân có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn điều trị và tái khám định kỳ để phòng biến chứng và tái phát.