NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A
NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A

NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI iMediCare iTM-32A

Giá sản phẩm: Liên hệ
Thông tin sản phẩm

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM-32A

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại chính xác, tiện dụng, đặc biệt hữu hiệu trong việc phát hiện sớm tăng thân nhiệt trong phòng bệnh COVID 19

  • Sản phẩm cao cấp nhất hiện có trên thị trường với bộ nhớ lưu được kết quả 32 lần đo.
  • Có các chế độ đo nhiệt độ tại tai, tại trán và chế độ đo nhiệt độ đồ vật (bình sữa, nước tắm…).
  • Có thể đo nhiệt độ đồ vật tới 100 độ C.
  • Có cảnh báo sốt bằng âm thanh và bằng đèn nền màu đỏ.
  • Người dùng có thể hiệu chỉnh được nhiệt độ đo một cách dễ dàng giúp các phép đo đạt độ chính xác cực cao.
  • Thiết kế tinh tế, chắc chắn, với các nút bấm rất thuận tiện khi sử dụng.
  • Tự động tắt khi không sử dụng để tiết kiệm pin.
  • Có cảnh báo khi pin yếu và dễ thay pin (sử dụng 2 pin AAA).
  • Có thể đo bằng độ C hoặc độ F.
  • nhiệt kế y tế là một thiết bị y tế dùng để đo và hiển thị nhiệt độ cơ thể . Phép đo này có thể giúp chẩn đoán khi bệnh nhân bị sốt , một triệu chứng của nhiều bệnh hoặc nhiễm trùng. Có nhiều cách khác nhau để đo nhiệt độ của bệnh nhân.

Làm thế nào để chọn một nhiệt kế y tế?

Một số tiêu chí chung cần được xem xét khi mua nhiệt kế hồng ngoại y tế, chẳng hạn như ứng dụng; loại nhiệt kế; và các điều kiện an toàn.

  • Các điểm đo: Đo nhiệt độ có thể được thực hiện qua đường hậu môn, miệng, nách, tai hoặc trán. Tùy thuộc vào từng trường hợp, một điểm đo sẽ được chọn chứ không phải điểm đo khác. Một số nhiệt kế thích hợp cho các ứng dụng cụ thể như nhi khoa.
  • Loại nhiệt kế: có một số loại nhiệt kế y tế có thể được chia thành hai nhóm chính: loại thủy tinh tương tự cổ điển và loại điện tử . Nhiệt kế điện tử có thể là đầu dò hoặc hồng ngoại (không tiếp xúc).
  • Thoải mái: nhiệt kế có thể có đầu nhọn mềm dẻo hoặc cứng . Một số loại dùng một lần để tránh lây nhiễm giữa các bệnh nhân. Trong khoa nhi , các đầu ti có thể có hình dạng giống như núm vú giả để tạo điều kiện sử dụng cho bệnh nhân nhỏ tuổi. Nhiệt kế không tiếp xúc mang lại sự thoải mái hơn.
  • Các biện pháp an toàn và sức khỏe: Tùy thuộc vào loại và ứng dụng, nhiệt kế y tế được yêu cầu tuân thủ các biện pháp an toàn và sức khỏe nhất định. Ví dụ, nhiệt kế hồng ngoại không tiếp xúc điện tử không cần vệ sinh sau khi sử dụng và do đó an toàn hơn cho bệnh nhân so với nhiệt kế tương tự.

Những đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý khi lựa chọn một nhiệt kế y tế?

Khi chọn một nhiệt kế điện tử hồng ngoại y tế, một số tính năng kỹ thuật sẽ phát huy tác dụng, chẳng hạn như tốc độ hiển thị, độ chính xác, phạm vi và đơn vị đo.

  • Dễ dàng và tốc độ sử dụng: một số mẫu nhiệt kế điện tử cung cấp thời gian phản hồi rất nhanh. Họ cũng có màn hình kỹ thuật số để xem đơn giản và ngắn gọn. Nhiệt kế hồng ngoại có tốc độ đọc nhanh và tức thời.
  • Độ chính xác và độ tin cậy: độ chính xác và độ tin cậy phụ thuộc vào điểm đo nhiệt độ được sử dụng và sự tuân thủ các hướng dẫn của thiết bị. Đo hậu môn vẫn đáng tin cậy nhất về độ chính xác của nhiệt độ.
  • Tính linh hoạt: một số nhiệt kế rất linh hoạt và có thể được sử dụng cho một số ứng dụng thông qua việc sử dụng các mẹo khác nhau.
  • Phạm vi nhiệt độ: Phạm vi đo nhiệt độ có thể thay đổi tùy thuộc vào kiểu máy. Chúng thường nằm trong khoảng từ 35 ° C đến 42 ° C.
  • Đơn vị đo: Nhiệt kế cho biết nhiệt độ cơ thể bằng độ F (° F) hoặc độ C (° C). Ở Hoa Kỳ, nhiệt độ được đo bằng Fahrenheit và ở hầu hết các quốc gia khác bằng độ C.

Tại sao nên chọn nhiệt kế điện tử kỹ thuật số?

Các loại nhiệt kế này được ưa chuộng vì tốc độ hiển thị nhanh và dễ sử dụng. Một số mẫu còn có công nghệ hồng ngoại không tiếp xúc .

  • Tốc độ hiển thị: nhiệt kế điện tử có tốc độ hiển thị nhanh hơn so với các mẫu kính analog truyền thống. Một số nhiệt kế hậu môn cung cấp màn hình kỹ thuật số rất nhanh, khoảng 20 giây, đây là một lợi thế không thể phủ nhận khi đo nhiệt độ của trẻ sơ sinh.
  • Dễ sử dụng: nhiệt kế điện tử cho phép đọc kết quả đo dễ dàng và rõ ràng trên màn hình kỹ thuật số. Khi nhiệt độ được đo, một tín hiệu âm thanh cũng cho người dùng biết rằng nhiệt độ có thể đọc được .
  • Các mẫu máy hồng ngoại không tiếp xúc : các nhiệt kế này cho phép đo nhiệt độ từ xa mà không cần chạm vào cơ thể bệnh nhân.
    • Ưu điểm: những mô hình này hạn chế rất nhiều nguy cơ lây nhiễm . Sản phẩm không cần vệ sinh và giúp an toàn tốt hơn. Chúng cho phép bạn đo nhiệt độ của bệnh nhân mà không làm phiền họ. Ví dụ, điều này đặc biệt hữu ích khi lấy nhiệt độ của một đứa trẻ đang ngủ.
    • Nhược điểm: phép đo nhiệt độ thường kém tin cậy hơn so với các kiểu máy điện tử hoặc analog có tiếp xúc vì phép đo được thực hiện “bên ngoài cơ thể”. Chúng cũng có giá cao hơn

Liên hệ đơn vị phân phối các thiết bị y tế gia đình và bệnh viện tại Việt Nam

Công ty TNHH thương mại quốc tế MERINCO

Văn phòng giao dịch: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà.

Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà nội.

ĐT : 02437765118

Email: merinco.sales@gmail.com

 

Show More
Tags:
sức khỏe y tế gia đình

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM-32A

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại chính xác, tiện dụng, đặc biệt hữu hiệu trong việc phát hiện sớm tăng thân nhiệt trong phòng bệnh COVID 19

  • Sản phẩm cao cấp nhất hiện có trên thị trường với bộ nhớ lưu được kết quả 32 lần đo.
  • Có các chế độ đo nhiệt độ tại tai, tại trán và chế độ đo nhiệt độ đồ vật (bình sữa, nước tắm…).
  • Có thể đo nhiệt độ đồ vật tới 100 độ C.
  • Có cảnh báo sốt bằng âm thanh và bằng đèn nền màu đỏ.
  • Người dùng có thể hiệu chỉnh được nhiệt độ đo một cách dễ dàng giúp các phép đo đạt độ chính xác cực cao.
  • Thiết kế tinh tế, chắc chắn, với các nút bấm rất thuận tiện khi sử dụng.
  • Tự động tắt khi không sử dụng để tiết kiệm pin.
  • Có cảnh báo khi pin yếu và dễ thay pin (sử dụng 2 pin AAA).
  • Có thể đo bằng độ C hoặc độ F.
  • nhiệt kế y tế là một thiết bị y tế dùng để đo và hiển thị nhiệt độ cơ thể . Phép đo này có thể giúp chẩn đoán khi bệnh nhân bị sốt , một triệu chứng của nhiều bệnh hoặc nhiễm trùng. Có nhiều cách khác nhau để đo nhiệt độ của bệnh nhân.

Làm thế nào để chọn một nhiệt kế y tế?

Một số tiêu chí chung cần được xem xét khi mua nhiệt kế hồng ngoại y tế, chẳng hạn như ứng dụng; loại nhiệt kế; và các điều kiện an toàn.

  • Các điểm đo: Đo nhiệt độ có thể được thực hiện qua đường hậu môn, miệng, nách, tai hoặc trán. Tùy thuộc vào từng trường hợp, một điểm đo sẽ được chọn chứ không phải điểm đo khác. Một số nhiệt kế thích hợp cho các ứng dụng cụ thể như nhi khoa.
  • Loại nhiệt kế: có một số loại nhiệt kế y tế có thể được chia thành hai nhóm chính: loại thủy tinh tương tự cổ điển và loại điện tử . Nhiệt kế điện tử có thể là đầu dò hoặc hồng ngoại (không tiếp xúc).
  • Thoải mái: nhiệt kế có thể có đầu nhọn mềm dẻo hoặc cứng . Một số loại dùng một lần để tránh lây nhiễm giữa các bệnh nhân. Trong khoa nhi , các đầu ti có thể có hình dạng giống như núm vú giả để tạo điều kiện sử dụng cho bệnh nhân nhỏ tuổi. Nhiệt kế không tiếp xúc mang lại sự thoải mái hơn.
  • Các biện pháp an toàn và sức khỏe: Tùy thuộc vào loại và ứng dụng, nhiệt kế y tế được yêu cầu tuân thủ các biện pháp an toàn và sức khỏe nhất định. Ví dụ, nhiệt kế hồng ngoại không tiếp xúc điện tử không cần vệ sinh sau khi sử dụng và do đó an toàn hơn cho bệnh nhân so với nhiệt kế tương tự.

Những đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý khi lựa chọn một nhiệt kế y tế?

Khi chọn một nhiệt kế điện tử hồng ngoại y tế, một số tính năng kỹ thuật sẽ phát huy tác dụng, chẳng hạn như tốc độ hiển thị, độ chính xác, phạm vi và đơn vị đo.

  • Dễ dàng và tốc độ sử dụng: một số mẫu nhiệt kế điện tử cung cấp thời gian phản hồi rất nhanh. Họ cũng có màn hình kỹ thuật số để xem đơn giản và ngắn gọn. Nhiệt kế hồng ngoại có tốc độ đọc nhanh và tức thời.
  • Độ chính xác và độ tin cậy: độ chính xác và độ tin cậy phụ thuộc vào điểm đo nhiệt độ được sử dụng và sự tuân thủ các hướng dẫn của thiết bị. Đo hậu môn vẫn đáng tin cậy nhất về độ chính xác của nhiệt độ.
  • Tính linh hoạt: một số nhiệt kế rất linh hoạt và có thể được sử dụng cho một số ứng dụng thông qua việc sử dụng các mẹo khác nhau.
  • Phạm vi nhiệt độ: Phạm vi đo nhiệt độ có thể thay đổi tùy thuộc vào kiểu máy. Chúng thường nằm trong khoảng từ 35 ° C đến 42 ° C.
  • Đơn vị đo: Nhiệt kế cho biết nhiệt độ cơ thể bằng độ F (° F) hoặc độ C (° C). Ở Hoa Kỳ, nhiệt độ được đo bằng Fahrenheit và ở hầu hết các quốc gia khác bằng độ C.

Tại sao nên chọn nhiệt kế điện tử kỹ thuật số?

Các loại nhiệt kế này được ưa chuộng vì tốc độ hiển thị nhanh và dễ sử dụng. Một số mẫu còn có công nghệ hồng ngoại không tiếp xúc .

  • Tốc độ hiển thị: nhiệt kế điện tử có tốc độ hiển thị nhanh hơn so với các mẫu kính analog truyền thống. Một số nhiệt kế hậu môn cung cấp màn hình kỹ thuật số rất nhanh, khoảng 20 giây, đây là một lợi thế không thể phủ nhận khi đo nhiệt độ của trẻ sơ sinh.
  • Dễ sử dụng: nhiệt kế điện tử cho phép đọc kết quả đo dễ dàng và rõ ràng trên màn hình kỹ thuật số. Khi nhiệt độ được đo, một tín hiệu âm thanh cũng cho người dùng biết rằng nhiệt độ có thể đọc được .
  • Các mẫu máy hồng ngoại không tiếp xúc : các nhiệt kế này cho phép đo nhiệt độ từ xa mà không cần chạm vào cơ thể bệnh nhân.
    • Ưu điểm: những mô hình này hạn chế rất nhiều nguy cơ lây nhiễm . Sản phẩm không cần vệ sinh và giúp an toàn tốt hơn. Chúng cho phép bạn đo nhiệt độ của bệnh nhân mà không làm phiền họ. Ví dụ, điều này đặc biệt hữu ích khi lấy nhiệt độ của một đứa trẻ đang ngủ.
    • Nhược điểm: phép đo nhiệt độ thường kém tin cậy hơn so với các kiểu máy điện tử hoặc analog có tiếp xúc vì phép đo được thực hiện “bên ngoài cơ thể”. Chúng cũng có giá cao hơn

Liên hệ đơn vị phân phối các thiết bị y tế gia đình và bệnh viện tại Việt Nam

Công ty TNHH thương mại quốc tế MERINCO

Văn phòng giao dịch: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà.

Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà nội.

ĐT : 02437765118

Email: merinco.sales@gmail.com

 

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp 

Với các bà mẹ đang có con nhỏ, việc sở hữu một chiếc nhiệt kế để theo dõi nhiệt độ cơ thể cho bé là điều cực kì cần thiết. Nhưng để lựa chọn mua được một chiếc nhiệt kế có nhiều tính năng, đo chính xác là điều không dễ dàng. Nhiệt kế điện tử hồng ngoại iTM-32A rất tiện dụng sử dụng công nghệ đo của Đức cho kết quả siêu chuẩn, với những tính năng như: đo nhiệt độ cơ thể qua đo trán – đo tai, đo nhiệt độ môi trường (nhiệt độ phòng ngủ), đo nhiệt độ nước tắm, nhiệt độ sữa.

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM 32A

 Đa dạng tính năng sử dụng của nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM 32A: đo trán – tai, đo nhiệt độ phòng, bình sữa, nước tắm,..

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM 32A

                                                                   Ưu điểm nổi bật nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM 32A

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM-32A đo nhiệt độ nước tắm, nhiệt độ sữa tới 100 độ C

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM 32A với thiết kế cảnh báo sốt bằng âm thanh và bằng đèn nền màu đỏ tiện lợi trong việc sử dụng. Nhiệt kế 32A cho phép người dùng có thể hiệu chỉnh được nhiệt độ đo một cách dễ dàng giúp các phép đo đạt độ chính xác cực cao, cùng bộ cảm ứng hoạt động ổn định. Nhiệt kế iMediCare có bộ nhớ 32 lần đo tiện lợi theo dõi nhiệt độ trước đó.

Nhiệt kế hồng ngoại cảnh báo sốt bằng âm thanh và đèn nền màu đỏ

Nhiệt kế hồng ngoại cảnh báo sốt bằng âm thanh và đèn nền màu đỏ

Nhiệt kế điện tử thiết kế tinh tế, chắc chắn, với các nút bấm rất thuận tiện khi sử dụng cùng cảnh báo khi pin yếu trên máy và rất dễ dàng thay pin đặc biệt có chức năng tự động tắt để tiết kiệm pin. Sản phẩm có thể đo được ở độ C và độ F và được trang bị chức năng báo sốt (khi nhiệt độ cao trên 38oC), được sử dụng để đo nhiệt độ trán, tai, và của đồ vật.

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại cao cấp iMediCare iTM 32A

Nhiệt kế hồng ngoại iTM-32A đo nhiệt độ cơ thể qua bước sóng hồng ngoại từ bế mặt vật thể. Nhiệt kế có chức năng đo trán và đo tai. Kết quả đo được hiện thị trên màn hình LED.

Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong tủ thuốc của các gia đình, các cơ sở y tế. Các bộ chính của thiết bị là bộ cảm ứng nhiệt độ bằng tia hồng ngoại, bộ xử lý nhận tín hiệu, các nút bấm, bộ phát tiếng bíp báo sốt, màn hình LED, và hệ thống pin.

Tính năng sản phẩm nhiệt kế điện tử iTM-32A

  • Sản phẩm cao cấp nhất hiện có trên thị trường với bộ nhớ lưu được kết quả 32 lần đo.
  • Có các chế độ đo nhiệt độ tại tai, tại trán và chế độ đo nhiệt độ đồ vật (bình sữa, nước tắm…).
  • Có thể đo nhiệt độ đồ vật tới 100 độ C.
  • Có cảnh báo sốt bằng âm thanh và bằng đèn nền màu đỏ.
  • Người dùng có thể hiệu chỉnh được nhiệt độ đo một cách dễ dàng giúp các phép đo đạt độ chính xác cực cao.
  • Thiết kế tinh tế, chắc chắn, với các nút bấm rất thuận tiện khi sử dụng.
  • Tự động tắt khi không sử dụng để tiết kiệm pin.
  • Có cảnh báo khi pin yếu và dễ thay pin (sử dụng 2 pin AAA).
  • Có thể đo bằng độ C hoặc độ F.

VIDEO SẢN PHẨM

 

Thông số kỹ thuật nhiệt kế điện tử hồng ngoại iMediCare iTM-32A

Dải đo + Đo trán: 35,0°C ~ 42,9°C ( 95°F ~ 109,2°F)

 

+ Đo tai: 32,0°C ~ 42,9°C (tương đương 89,6°F đến 109,2°F)

+ Đo vật thể: 0°C~100°C(32°F – 212°F)

Sai số + Đo cơ thể: Trong khoảng 35-42°C: ±0,3°C/ 0,54°F.

 

Ngoài khoảng 35-42°C: ±0,2°C/ 0,4°F

+ Đo đồ vật: ±1,0°C/1,8°F.

Môi trường hoạt động 15°C~35°C (59°F~95°F) RH >85%( trong điều kiện môi trường không ngưng tụ)
Điều kiện bảo quản -20°C ~ 55°C (-4°F ~ 131°F) RH > 90%( trong điều kiện môi trường không ngưng tụ)
Nguồn điện Dòng điện một chiều 1,5V hoặc 2 pin AAA
Tự động tắt Sau 30s không sử dụng
Công suất + Công suất hoạt động: < 10mW

 

+ Công suất khi tắt máy: < 3uA

Kích thước 43mm x 34mm x 155mm ( Dài x Rộng x Cao)
Trọng lượng Khoảng 63g ( không bao gồm pin)
Phụ kiện 2 pin AAA và 1 hướng dẫn sử dụng.
Thương hiệu iMediCare (Singapore)
Bảo hành 24 tháng (1 đổi 1 trong 3 tháng)

Hướng dẫn sử dụng và bảo quản Nhiệt kế hồng ngoại iMediCare iTM-32A

I.Chức năng chính:

– Bộ cảm ứng có tính chính xác cao, hoạt động ổn định

– Được sử dụng để đo nhiệt độ trán, tai, đồ vật, nước nóng và nhiệt độ phòng.

– Màn hình LCD có hệ thống đèn nền hai màu hiện thị rõ ràng và sắc nét.

– Thiết bị có chức năng báo sốt (khi nhiệt độ cao trên 38 độ C)

– Bộ nhớ 32 lần đo.

– Có thể đo được ở độ C và độ F

– Chức năng tự động tắt để tiết kiệm pin.

II.Hướng dẫn cài đặt:

1.Cài đặt chế độ đo:

Bật nhiệt kế lên, tất cả các biểu tượng sẽ hiện thị trên màn hình, ấn nút chuyển chế độ phía bên trái để lựa chọn chế độ đo (P1, P2, P3, P4).

Cài đặt chuyển đơn vị đo nhiệt độ : F-1

Bật nhiệt kế lên, ấn nút Chức năng khoảng 3 giây để vào Menu F-1, ấn nút đo để chọn 0C (P5) hay 0F (P6).

 

Cài đặt hệ thống báo bằng âm thanh: F-2

Ấn nút Chức năng hai lần, Menu F-2 sẽ hiện thị trên màn hình . Ấn nút đo để lựa chọn bật hệ thống âm (P7) hay tắt hệ thống âm (P8).

Cài đặt sai số nhiệt độ: F-3

Nhấn nút Chức năng ba lần, Menu F-3 sẽ hiện thị trên màn hình. Ấn nút đo để chọn lên 0,1 độ (P9) hoặc xuống 0,1 độ (P10) mỗi lần ấn.

III.Hướng dẫn sử dụng:

1.Đo nhiệt độ cơ thể:

a.Chế độ đo trán:

– Nhấn vào nút đo để bật nhiệt kế lên, tất cả các biểu tượng sẽ hiển thị trên màn hình (P11) với đèn nền hai màu và tiếng beep, thông số đo hiện tại hiển thị trên màn hình (P12), và bây giờ có thể đưa nhiệt kế vào sử dụng để đo nhiệt độ được rồi.

– Nhấn nút chuyển chế độ ở cạnh bên trái để chọn chế độ đo trán, màn hình sẽ hiển thị “icon khuôn mặt.

– Giữ nhiệt kế, chạm đầu dò vào cùng trán và ấn nút đo.

Sau tiếng beep, thông số kết quả đo sẽ hiển thị trên màn hình LED. (Lưu ý là chỉ tiếp tục đo khi đèn màn hình tối màu đi)

b.Chế độ đo tai:

– Tháo bỏ nắp bảo vệ đầu dò. Bật nhiệt kế lên và chọn chế độ đo tai thông qua nút chuyển chế độ.

Đưa đầu dò vào trong ống tai và bấm nút đo. Sau tiềng beep, thông số nhiệt độ đo sẽ hiển thị trên màn hình (P14) (Lưu ý là chỉ tiếp tục đo khi đèn màn hình tối màu đi).

2.Đo nhiệt độ đồ vật:

– Ấn nút đo để khởi động nhiệt kế, tất cả các biểu tượng hiện thị trên màn hình với đèn nền và tiếng beep, thông số đo hiện tại hiển thị trên màn hình (P16), và bây giờ chúng ta có thể sử dụng nhiệt kế.

– Chọn chế độ đo nhiệt độ đồ vật bằng nút chuyển chế độ phía bên trái.

– Chỉ đầu dò tới vật thể cần đo và ấn nút đo. Sau tiềng beep, thông số nhiệt độ (P17) sẽ hiện thị trên màn hình. (Có thể đo lần tiếp theo khi màn hình tối đi).

– Nhiệt kế sẽ tự động tắt sau 30s không sử dụng.

3.Vượt quá giải đo nhiệt độ cho phép.

Chế độ đo trán

Khi giá trị đo thấp hơn 350C, màn hình sẽ hiển thị Lo (P18) với ba tiếng beep.

Khi giá trị đo cao hơn 42.90C, màn hình sẽ hiển thị Hi (P19) với ba tiếng beep.

Chế độ đo tai

Khi giá trị đo thấp hơn 320C, màn hình sẽ hiển thị Lo (P18) với ba tiếng beep.

Khi giá trị đo cao hơn 42.90C, màn hình sẽ hiển thị Hi (P19) với ba tiếng beep.

Chế độ đo cho đồ vật

Khi giá trị đo thấp hơn 0.00C, màn hình sẽ hiện thị Lo (P18) với ba tiếng beep.

Khi giá trị đo cao hơn 1000C, màn hình sẽ hiện thị Hi (P19) với ba tiếng beep.

Khi nhiệt độ môi trường thấp hơn 15 hoặc cao hơn 100, màn hình hiển thị thông số Erl (P20), nghĩa là không được phép đo hoặc là độ chính xác của kết quả đo không được đảm bảo.

4.Cách tháo nắp đậy đầu dò:

Đúng cách: tháo nắp đầu dò theo hướng bên của đầu dò

Đúng cách: tháo nắp đầu dò theo hướng trực diện của đầu dò.

IV.Làm sạch và bảo quản sản phẩm:

Hãy giữ cho khoang trong của hệ thống cảm biến và đầu dò được sạch sẽ để kết quả đo nhiệt độ được chính xác.

Cách làm sạch:

1.Thiết bị chỉ cần những thao tác làm sạch hàng ngày căn bản, và thời điểm làm sạch tùy thuộc vào nhu cầu của người sử dụng.

2.Để làm sạch phía ngoài, sử dụng một miếng vải mềm sạch hoặc bông, thấm một ít cồn y tế hoặc nước để làm sạch bụi và vết bẩn.

3.Để làm sạch phần khoang trong của hệ thống cảm biến và đầu dò, sử dụng một miếng vải mềm sạch hoặc bông, thấm một ít cồn y tế nhẹ nhàng lau đầu dò ở phần đầu của khoang trong hệ thống cảm biến, và chờ cho đến khi cồn khô hẳn mới sử dụng lại thiết bị.

V.Xử lý sự cố:

Sự cố

Cách xử lý
 

 

 

 

Màn hình hiện thị “Lo” hoặc “Hi”

1.Kiểm tra thiết bị đo

 

Độ chính xác của kết quả đo sẽ không được đảm bảo khi đo trong điều kiện trán bị tóc che phủ, ướt dính nước mưa, mồ hôi, hoặc lớp trang điểm quá dày.

2.Kiểm tra cài đặt sai số nhiệt độ. Mặc định là 0.0.

3.Kiểm tra môi trường sử dụng thiết bị. Sự thay đổi về môi trường ảnh hưởng đến kết quả phép đo. Nếu như sự nhiệt độ môi trường thay đổi quá nhiều, chẳng hạn như đo nhiệt độ của một vật có nhiệt độ quá thấp sau khi đo nhiệt độ của một vật nóng, kết quả đo có thể bị sai lệch. Trong trường hợp này, vui lòng đợi tầm 30 phút để cân bằng lại nhiệt độ môi trường đo.

Nút bấm không có phản hồi Tháo pin ra và lắp lại. Kiểm tra xem phần Cài đặt có hoạt động không.
Không có hiện thị hoặc hiện thị bất thường Tháo pin ra và lắp lại
Không có âm báo Kiểm tra xem phần cài đặt âm thanh có bị tắt không
Thiết bị tự tắt khi sử dụng Kiểm tra pin, tháo pin ra và lắp lại.

 

VI.Thông số kỹ thuật:

– Dải đo:

+ Đo trán: 35,0°C ~ 42,9°C ( 95°F ~ 109,2°F)

+ Đo tai: 32,0°C ~ 42,9°C (tương đương 89,6°F đến 109,2°F)

+ Đo vật thể: 0°C~100°C(32°F – 212°F)

– Sai số:

+ Đo cơ thể: Trong khoảng 35-42°C: ±0,3°C/ 0,54°F.

Ngoài khoảng 35-42°C: ±0,2°C/ 0,4°F

+ Đo đồ vật: ±1,0°C/1,8°F.

– Môi trường hoạt động: 15°C~35°C (59°F~95°F) RH >85%

( trong điều kiện môi trường không ngưng tụ)

– Điều kiện bảo quản: -20°C ~ 55°C (-4°F ~ 131°F) RH > 90%

( trong điều kiện môi trường không ngưng tụ)

– Nguồn điện: Dòng điện một chiều 1,5V hoặc 2 pin AAA.

– Tự động tắt: Sau 30s không sử dụng

– Công suất:

+ Công suất hoạt động: < 10mW

+ Công suất khi tắt máy: < 3uA

– Kích thước: 43mm x 34mm x 155mm ( Dài x Rộng x Cao)

– Trọng lượng: Khoảng 63g ( không bao gồm pin)

– Phụ kiện: 2 pin AAA và 1 hướng dẫn sử dụng.

Liên hệ:

Công ty TNHH thương mại quốc tế MERINCO

Văn phòng giao dịch: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà.

Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà nội.

ĐT : 02437765118

Mail: merinco.sales@gmail.com

WEBSITE: www.merinco.vn / www.meplus.vn

 

>